Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Lyonnais
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 15 | 6 | 9 | 58:41 | 51 | 6 |
| Chủ | 14 | 9 | 2 | 3 | 30:18 | 29 | 5 |
| Khách | 16 | 6 | 4 | 6 | 28:23 | 22 | 5 |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 14:10 | 12 | |
| Tất cả | 30 | 9 | 15 | 6 | 19:16 | 42 | 9 |
| Chủ | 14 | 5 | 8 | 1 | 11:6 | 23 | 6 |
| Khách | 16 | 4 | 7 | 5 | 8:10 | 19 | 11 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 2:4 | 4 |
Stade Rennais FC
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 12 | 2 | 16 | 45:40 | 38 | 10 | |
| Chủ | 16 | 8 | 1 | 7 | 23:17 | 25 | 10 | |
| Khách | 14 | 4 | 1 | 9 | 22:23 | 13 | 15 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 11:8 | 9 | ||
| Tất cả | 30 | 11 | 10 | 9 | 21:18 | 43 | 7 | 37% |
| Chủ | 16 | 7 | 5 | 4 | 12:7 | 26 | 5 | 44% |
| Khách | 14 | 4 | 5 | 5 | 9:11 | 17 | 15 | 29% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 5:2 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Pháp
10
21
10
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Europa League
20
22
20
22
T
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Pháp
00
13
00
13
T
B
3
1/1.5
T
X
Europa League
11
22
11
22
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
11
21
11
21
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
00
42
00
42
B
H
3
1/1.5
T
X
VĐQG Pháp
12
42
12
42
T
B
3
1/1.5
T
T
Europa League
20
40
20
40
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
00
02
00
02
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Europa League
01
13
01
13
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Pháp
11
21
11
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
00
23
00
23
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Pháp
11
14
11
14
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
10
40
10
40
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Pháp
00
32
00
32
B
T
3
1/1.5
T
X
Europa League
00
11
00
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
01
11
01
11
B
T
2.5/3
1
X
H
Europa League
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
Cúp Pháp
11
22
11
22
B
B
4.5/5
2
X
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Pháp
20
30
20
30
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Pháp
03
23
03
23
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
01
31
01
31
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Pháp
11
32
11
32
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
03
24
03
24
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
10
41
10
41
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Pháp
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
10
22
10
22
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Pháp
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1
X
X
Cúp Pháp
01
23
01
23
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Pháp
00
01
00
01
T
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Pháp
02
02
02
02
B
B
3
1/1.5
X
T
VĐQG Pháp
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
00
12
00
12
T
B
2.5/3
1
T
X
VĐQG Pháp
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
10
10
10
10
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
01
22
01
22
B
2/2.5
T
VĐQG Pháp
11
12
11
12
B
2/2.5
T
VĐQG Pháp
00
01
00
01
T
2.5/3
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Pháp
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Pháp
13
15
13
15
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
01
03
01
03
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Pháp
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
01
14
01
14
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Pháp
01
04
01
04
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Pháp
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
00
02
00
02
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
11
32
11
32
B
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Pháp
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
Cúp Pháp
00
10
00
10
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
11
12
11
12
B
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Pháp
31
32
31
32
B
B
2.5
1
T
T
Cúp Pháp
11
14
11
14
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
20
50
20
50
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Marc Bollengier |
| Điều khiển Lyonnais | 4T 1H 0B |
| Điều khiển Stade Rennais FC | 3T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.1 |

