Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Lyonnais
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 6 | 5 | 0 | 1 | 8:3 | 15 | 3 |
| Chủ | 3 | 3 | 0 | 0 | 5:0 | 9 | 3 |
| Khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 3:3 | 6 | 5 |
| Gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 8:3 | 15 | |
| Tất cả | 6 | 4 | 2 | 0 | 5:0 | 14 | 1 |
| Chủ | 3 | 1 | 2 | 0 | 2:0 | 5 | 7 |
| Khách | 3 | 3 | 0 | 0 | 3:0 | 9 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 5:0 | 14 |
Toulouse
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 6 | 2 | 1 | 3 | 9:11 | 7 | 11 | |
| Chủ | 3 | 1 | 1 | 1 | 7:8 | 4 | 16 | |
| Khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 2:3 | 3 | 8 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 9:11 | 7 | ||
| Tất cả | 6 | 0 | 3 | 3 | 1:6 | 3 | 18 | 0% |
| Chủ | 3 | 0 | 1 | 2 | 1:5 | 1 | 18 | 0% |
| Khách | 3 | 0 | 2 | 1 | 0:1 | 2 | 15 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 1:6 | 3 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Europa League
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Europa League
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
01
31
01
31
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Pháp
00
10
00
10
T
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
21
11
21
H
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
00
21
00
21
T
T
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
04
04
04
04
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
03
04
03
04
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Pháp
00
20
00
20
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
00
20
00
20
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Pháp
30
41
30
41
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
10
21
10
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Europa League
20
22
20
22
T
B
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Pháp
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Pháp
11
12
11
12
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
01
23
01
23
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Pháp
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
11
12
11
12
T
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Pháp
10
11
10
11
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
Liên đoàn Pháp
20
41
20
41
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
11
23
11
23
T
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Pháp
31
51
31
51
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Pháp
10
22
10
22
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Pháp
20
20
20
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Pháp
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Pháp
10
40
10
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Pháp
11
12
11
12
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
00
23
00
23
T
2.5/3
T
VĐQG Pháp
10
30
10
30
T
2
T
VĐQG Pháp
20
30
20
30
T
2.5
T
VĐQG Pháp
20
21
20
21
B
2/2.5
T
VĐQG Pháp
00
00
00
00
H
2/2.5
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Pháp
01
22
01
22
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Pháp
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
00
21
00
21
B
T
2.5/3
1
T
X
VĐQG Pháp
14
36
14
36
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
Giao hữu
01
11
01
11
H
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
20
60
20
60
Giao hữu
11
21
11
21
B
H
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
50
70
50
70
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
12
12
12
12
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
12
23
12
23
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
00
11
00
11
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Pháp
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
12
12
12
12
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Pháp
11
32
11
32
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
02
24
02
24
B
B
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Thomas Leonard |
| Điều khiển Lyonnais | 6T 2H 2B |
| Điều khiển Toulouse | 1T 4H 5B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.2 |

