Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Macara
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 3 | 4 | 3 | 9:10 | 13 | 10 |
| Chủ | 5 | 2 | 2 | 1 | 5:3 | 8 | 7 |
| Khách | 5 | 1 | 2 | 2 | 4:7 | 5 | 9 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 6:9 | 7 | |
| Tất cả | 10 | 3 | 5 | 2 | 3:2 | 14 | 6 |
| Chủ | 5 | 1 | 3 | 1 | 1:1 | 6 | 11 |
| Khách | 5 | 2 | 2 | 1 | 2:1 | 8 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 2:2 | 8 |
Libertad FC
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 2 | 4 | 4 | 8:11 | 10 | 14 | |
| Chủ | 5 | 2 | 2 | 1 | 5:4 | 8 | 9 | |
| Khách | 5 | 0 | 2 | 3 | 3:7 | 2 | 16 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 3:7 | 3 | ||
| Tất cả | 10 | 0 | 6 | 4 | 2:6 | 6 | 16 | 0% |
| Chủ | 5 | 0 | 3 | 2 | 1:3 | 3 | 15 | 0% |
| Khách | 5 | 0 | 3 | 2 | 1:3 | 3 | 15 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 1:3 | 4 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
00
40
00
40
B
T
2/2.5
1
T
X
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
T
B
2
0.5/1
T
T
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
H
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Giao hữu
11
12
11
12
B
H
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
10
30
10
30
Giao hữu
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
H
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
02
32
02
32
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
T
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Russell Macario Teran Leon |
| Điều khiển Macara | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Libertad FC | 0T 1H 0B |
| 10 trận gần đây | 57.14% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.57 |

