Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Maccabi Haifa
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 6 | 7 | 3 | 31:16 | 25 | 5 |
| Chủ | 7 | 3 | 1 | 3 | 16:10 | 10 | 8 |
| Khách | 9 | 3 | 6 | 0 | 15:6 | 15 | 4 |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 12:3 | 13 | |
| Tất cả | 16 | 6 | 9 | 1 | 10:3 | 27 | 3 |
| Chủ | 7 | 3 | 4 | 0 | 4:1 | 13 | 4 |
| Khách | 9 | 3 | 5 | 1 | 6:2 | 14 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 4:0 | 10 |
Hapoel Haifa
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 5 | 3 | 8 | 22:26 | 18 | 10 | |
| Chủ | 9 | 2 | 3 | 4 | 15:17 | 9 | 9 | |
| Khách | 7 | 3 | 0 | 4 | 7:9 | 9 | 8 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 10:12 | 6 | ||
| Tất cả | 16 | 3 | 10 | 3 | 8:10 | 19 | 9 | 19% |
| Chủ | 9 | 2 | 5 | 2 | 6:7 | 11 | 9 | 22% |
| Khách | 7 | 1 | 5 | 1 | 2:3 | 8 | 10 | 14% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 2:4 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Israel
02
04
02
04
T
T
3
1/1.5
T
T
Cúp Israel
HT
FT
HDP
T/X
06
18
06
18
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Israel
00
12
00
12
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Israel
02
04
02
04
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Israel
00
01
00
01
T
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Israel
00
21
00
21
T
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Israel
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Israel
10
33
10
33
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Israel
00
22
00
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Israel
01
11
01
11
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Israel
10
23
10
23
B
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Israel
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Israel
00
01
00
01
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Israel
11
11
11
11
B
3
X
VĐQG Israel
21
51
21
51
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Israel
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Israel
10
40
10
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Israel Toto Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Israel
11
11
11
11
B
3
X
VĐQG Israel
03
15
03
15
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Israel
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Israel
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Israel
01
14
01
14
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Israel
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Israel
00
02
00
02
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Israel
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Israel
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Israel
20
41
20
41
T
T
3
1/1.5
T
T
Cúp Israel
HT
FT
HDP
T/X
20
51
20
51
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Israel
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1
X
X
Cúp Israel
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Israel
01
01
01
01
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Israel
30
51
30
51
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Israel
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Israel
00
21
00
21
B
B
2.5
1
T
X
Israel Toto Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Israel
04
14
04
14
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Israel
10
22
10
22
B
T
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Israel
00
02
00
02
B
B
2.5
1
X
X
Cúp Israel
HT
FT
HDP
T/X
30
50
30
50
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Israel
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Israel
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Israel
12
34
12
34
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Israel
00
21
00
21
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Israel
02
34
02
34
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Israel
11
22
11
22
H
H
2.5
1
T
T
VĐQG Israel
31
41
31
41
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Israel
10
23
10
23
B
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Israel
00
12
00
12
T
H
2.5
1
T
X
VĐQG Israel
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Israel
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Israel
11
11
11
11
T
3
X
VĐQG Israel
00
02
00
02
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Israel
21
21
21
21
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Israel
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
Israel Toto Cup
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Israel Toto Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
Israel Toto Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu

