Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
UEFA Champions League
12
12
12
12
T
T
2.5
1
T
T
UEFA Champions League
11
21
11
21
B
B
2/2.5
1
T
T
UEFA Champions League
10
10
10
10
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Siêu Cúp Israel
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
UEFA Champions League
01
21
01
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
02
04
02
04
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
21
11
21
B
H
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
00
03
00
03
T
B
2.5/3
1
T
X
Giao hữu
10
41
10
41
Giao hữu
00
01
00
01
VĐQG Israel
30
50
30
50
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Israel
11
15
11
15
T
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Israel
11
31
11
31
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Israel
11
21
11
21
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Israel
00
12
00
12
H
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Israel
00
21
00
21
B
B
2.5
1
T
X
VĐQG Israel
01
41
01
41
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Israel
10
11
10
11
H
B
2.5
1
X
H
VĐQG Israel
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
Chưa có dữ liệu
UEFA Champions League
12
12
12
12
T
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
T
2.5
1
T
T
UEFA Champions League
12
12
12
12
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
10
22
10
22
B
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
UEFA Champions League
00
02
00
02
T
B
2.5/3
1
X
X
UEFA Champions League
11
11
11
11
B
B
3
1/1.5
X
T
Giao hữu
10
41
10
41
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
00
20
00
20
T
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
20
21
20
21
T
T
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
20
30
20
30
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
H
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
T
H
2.5/3
1
T
T
Cúp Slovkia
00
11
00
11
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
12
24
12
24
T
T
3
1/1.5
T
T
Cúp Slovkia
10
32
10
32
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Craig Pawson |
| Điều khiển Maccabi Haifa | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Slovan Bratislava | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 20% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 2.9 |

