Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Maccabi Netanya
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 8 | 3 | 10 | 35:44 | 27 | 8 |
| Chủ | 10 | 4 | 3 | 3 | 20:16 | 15 | 7 |
| Khách | 11 | 4 | 0 | 7 | 15:28 | 12 | 8 |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 6:12 | 4 | |
| Tất cả | 21 | 6 | 4 | 11 | 12:19 | 22 | 10 |
| Chủ | 10 | 3 | 3 | 4 | 8:8 | 12 | 10 |
| Khách | 11 | 3 | 1 | 7 | 4:11 | 10 | 10 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 3:4 | 8 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 5 | 4 | 12 | 30:39 | 19 | 13 | |
| Chủ | 11 | 3 | 2 | 6 | 14:17 | 11 | 10 | |
| Khách | 10 | 2 | 2 | 6 | 16:22 | 8 | 12 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 13:15 | 6 | ||
| Tất cả | 21 | 4 | 8 | 9 | 13:19 | 20 | 12 | 19% |
| Chủ | 11 | 1 | 5 | 5 | 5:10 | 8 | 13 | 9% |
| Khách | 10 | 3 | 3 | 4 | 8:9 | 12 | 8 | 30% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 6:9 | 4 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Israel
00
20
00
20
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Israel
21
41
21
41
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Israel
01
21
01
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Israel
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Israel
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Israel
20
40
20
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Israel
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
Cúp Israel
HT
FT
HDP
T/X
02
06
02
06
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Israel
11
11
11
11
T
T
3/3.5
1.5
X
T
VĐQG Israel
10
20
10
20
B
B
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Israel
12
34
12
34
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Israel
20
22
20
22
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Israel
10
42
10
42
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Israel
10
21
10
21
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Israel
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Israel
00
20
00
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Israel
10
23
10
23
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Israel
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Israel
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Israel
01
52
01
52
T
2.5
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Israel
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
Israel Toto Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Israel
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Israel
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Israel
12
22
12
22
B
T
2/2.5
1
T
T
Cúp Israel
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
H
H
2.5
1
X
T
VĐQG Israel
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Israel
00
31
00
31
T
B
2/2.5
1
T
X
VĐQG Israel
11
21
11
21
B
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Israel
12
14
12
14
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Israel
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Israel
20
31
20
31
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Israel
20
30
20
30
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Israel
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Israel Toto Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
H
2.5
1
T
X
VĐQG Israel
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Israel
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
Israel Toto Cup
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Israel
00
12
00
12
T
H
2/2.5
1
T
X
VĐQG Israel
10
31
10
31
T
T
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Israel
13
14
13
14
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Israel
21
32
21
32
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Israel
11
31
11
31
T
B
2.5/3
1
T
T
Cúp Israel
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Israel
02
25
02
25
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Israel
01
12
01
12
H
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Israel
21
31
21
31
B
B
2.5
1
T
T
Cúp Israel
HT
FT
HDP
T/X
10
23
10
23
T
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Israel
10
41
10
41
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Israel
01
22
01
22
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Israel
00
01
00
01
B
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Israel
01
11
01
11
B
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Israel
01
12
01
12
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Israel
12
23
12
23
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Israel
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Israel
11
31
11
31
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Israel
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Israel
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Israel
11
12
11
12
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Israel
20
21
20
21
T
2.5/3
T
Chưa có dữ liệu
Hapoel Ironi Kiryat Shmona

