Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Maccabi Netanya
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 3 | 0 | 4 | 14:18 | 9 | 9 |
| Chủ | 3 | 1 | 0 | 2 | 8:8 | 3 | 11 |
| Khách | 4 | 2 | 0 | 2 | 6:10 | 6 | 7 |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 12:14 | 9 | |
| Tất cả | 7 | 0 | 0 | 7 | 2:11 | 0 | 14 |
| Chủ | 3 | 0 | 0 | 3 | 2:5 | 0 | 14 |
| Khách | 4 | 0 | 0 | 4 | 0:6 | 0 | 14 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 0 | 6 | 0:8 | 0 |
Hapoel Tel Aviv
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 6 | 4 | 1 | 1 | 15:9 | 13 | 4 | |
| Chủ | 3 | 3 | 0 | 0 | 6:3 | 9 | 2 | |
| Khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 9:6 | 4 | 8 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 15:9 | 13 | ||
| Tất cả | 6 | 1 | 4 | 1 | 7:4 | 7 | 10 | 17% |
| Chủ | 3 | 0 | 3 | 0 | 1:1 | 3 | 11 | 0% |
| Khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 6:3 | 4 | 6 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 7:4 | 7 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Israel
10
23
10
23
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Israel
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Israel
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Israel
01
52
01
52
T
2.5
T
VĐQG Israel
20
31
20
31
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Israel
20
40
20
40
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Israel
23
24
23
24
B
B
3
1/1.5
T
T
Israel Toto Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
Israel Toto Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Israel Toto Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
T
H
2.5
1
T
X
Israel Toto Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
32
01
32
T
B
2/2.5
1
T
H
Israel Toto Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Giao hữu
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
10
23
10
23
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Israel
21
23
21
23
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Israel
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Israel
12
16
12
16
B
B
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Israel
03
03
03
03
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Israel
11
21
11
21
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Israel
10
10
10
10
H
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Israel Toto Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
T
H
2.5
1
T
X
VĐQG Israel
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Israel
21
21
21
21
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Israel
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Israel
10
11
10
11
H
B
2.5
1
X
H
VĐQG Israel
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Israel
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Israel
20
20
20
20
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Israel
10
22
10
22
H
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Israel
10
11
10
11
B
T
2
0.5/1
H
T
Israel Toto Cup
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Israel
00
01
00
01
B
H
2
0.5/1
X
X
Cúp Israel
HT
FT
HDP
T/X
00
13
00
13
B
H
2/2.5
0.5/1
T
X
VĐQG Israel
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Israel
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Israel
20
40
20
40
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Israel
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Israel
01
12
01
12
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Israel
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Israel
01
01
01
01
H
2.5
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Israel
11
21
11
21
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Israel
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Israel
15
26
15
26
T
2.5/3
T
VĐQG Israel
11
32
11
32
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Israel
10
22
10
22
H
B
2.5
1
T
H
VĐQG Israel
00
21
00
21
T
H
2.5
1
T
X
Israel Toto Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Israel Toto Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Israel Toto Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
B
H
2.5
1
T
X
Israel Toto Cup
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
T
T
2/2.5
1
T
T
Israel Toto Cup
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
H
2.5
1
T
T
Giao hữu
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Giao hữu
02
02
02
02
Giao hữu
03
05
03
05
Giao hữu
02
13
02
13
Israel Leumit League
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
Israel Leumit League
30
40
30
40
T
T
3
1/1.5
T
T
Israel Leumit League
11
12
11
12
H
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Israel Leumit League
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
Cúp Israel
HT
FT
HDP
T/X
04
15
04
15
B
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu

