Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Maccabi Netanya
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 7 | 1 | 6 | 28:31 | 22 | 6 |
| Chủ | 6 | 3 | 1 | 2 | 14:11 | 10 | 6 |
| Khách | 8 | 4 | 0 | 4 | 14:20 | 12 | 4 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 12:13 | 10 | |
| Tất cả | 14 | 4 | 1 | 9 | 8:14 | 13 | 12 |
| Chủ | 6 | 2 | 1 | 3 | 5:5 | 7 | 11 |
| Khách | 8 | 2 | 0 | 6 | 3:9 | 6 | 12 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 6:3 | 12 |
Maccabi Tel Aviv
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 7 | 4 | 2 | 28:16 | 25 | 4 | |
| Chủ | 7 | 4 | 2 | 1 | 16:12 | 14 | 4 | |
| Khách | 6 | 3 | 2 | 1 | 12:4 | 11 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 10:12 | 8 | ||
| Tất cả | 13 | 4 | 6 | 3 | 8:6 | 18 | 8 | 31% |
| Chủ | 7 | 2 | 4 | 1 | 4:3 | 10 | 7 | 29% |
| Khách | 6 | 2 | 2 | 2 | 4:3 | 8 | 9 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 1:4 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Israel
10
20
10
20
B
B
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Israel
12
34
12
34
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Israel
20
22
20
22
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Israel
10
42
10
42
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Israel
10
21
10
21
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Israel
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Israel
00
20
00
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Israel
10
23
10
23
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Israel
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Israel
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Israel
01
52
01
52
T
2.5
T
VĐQG Israel
20
31
20
31
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Israel
20
40
20
40
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Israel
23
24
23
24
B
B
3
1/1.5
T
T
Israel Toto Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
Israel Toto Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Israel Toto Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
T
H
2.5
1
T
X
Israel Toto Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
32
01
32
T
B
2/2.5
1
T
H
Israel Toto Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Giao hữu
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Israel
20
40
20
40
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Israel
12
16
12
16
B
B
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Israel
31
41
31
41
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Israel
30
41
30
41
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Israel
01
12
01
12
H
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Israel
12
15
12
15
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Israel
11
21
11
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Israel
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Israel
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Israel
00
21
00
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Israel
20
30
20
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Israel Toto Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Israel
00
21
00
21
B
T
2.5
1
T
X
VĐQG Israel
01
11
01
11
T
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Israel
21
22
21
22
T
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Israel
12
42
12
42
T
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Israel
02
13
02
13
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Israel
01
22
01
22
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Israel
01
01
01
01
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Israel
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Israel
02
22
02
22
B
B
3
1/1.5
T
T
Europa League
20
41
20
41
B
B
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Israel
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Israel
00
21
00
21
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Israel
10
22
10
22
B
B
3
1/1.5
T
X
Europa League
03
06
03
06
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Israel
10
26
10
26
B
T
3
1/1.5
T
X
Europa League
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Israel
00
02
00
02
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Israel
11
31
11
31
T
B
3
1/1.5
T
T
Europa League
01
03
01
03
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Israel
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Europa League
12
13
12
13
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Israel
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Europa League
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Israel
00
21
00
21
B
3/3.5
X
VĐQG Israel
01
04
01
04
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Israel
13
14
13
14
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Israel
20
40
20
40
T
T
3
1/1.5
T
T
Europa League
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu

