Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Maccabi Tel Aviv
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 8 | 6 | 2 | 0 | 20:4 | 20 | 2 |
| Chủ | 4 | 3 | 1 | 0 | 10:3 | 10 | 3 |
| Khách | 4 | 3 | 1 | 0 | 10:1 | 10 | 2 |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 12:3 | 14 | |
| Tất cả | 8 | 3 | 5 | 0 | 7:2 | 14 | 5 |
| Chủ | 4 | 1 | 3 | 0 | 3:1 | 6 | 7 |
| Khách | 4 | 2 | 2 | 0 | 4:1 | 8 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 5 | 0 | 2:1 | 8 |
Beitar Jerusalem
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 5 | 2 | 2 | 17:11 | 17 | 5 | |
| Chủ | 5 | 2 | 2 | 1 | 7:4 | 8 | 5 | |
| Khách | 4 | 3 | 0 | 1 | 10:7 | 9 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 13:7 | 13 | ||
| Tất cả | 9 | 2 | 5 | 2 | 6:5 | 11 | 10 | 22% |
| Chủ | 5 | 1 | 3 | 1 | 2:1 | 6 | 9 | 20% |
| Khách | 4 | 1 | 2 | 1 | 4:4 | 5 | 8 | 25% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 3:3 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Europa League
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Israel
00
02
00
02
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Israel
11
31
11
31
T
B
3
1/1.5
T
T
Europa League
01
03
01
03
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Israel
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Europa League
12
13
12
13
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Israel
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Europa League
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Israel
00
21
00
21
B
3/3.5
X
VĐQG Israel
01
04
01
04
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Israel
13
14
13
14
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Israel
20
40
20
40
T
T
3
1/1.5
T
T
Europa League
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Europa League
11
31
11
31
T
H
2.5/3
1
T
T
Israel Toto Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Europa League
21
31
21
31
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Europa League
00
12
00
12
H
B
2.5
1
T
X
UEFA Champions League
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
UEFA Champions League
00
11
00
11
T
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
11
21
11
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Israel
20
50
20
50
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Israel
00
31
00
31
B
B
2.5/3
1
T
X
VĐQG Israel
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Israel
01
31
01
31
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Israel
01
01
01
01
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Israel
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Cúp Israel
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Israel
11
22
11
22
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Israel
20
40
20
40
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Israel
00
31
00
31
T
B
2.5/3
1
T
X
VĐQG Israel
11
12
11
12
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Israel
10
41
10
41
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Israel
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Israel
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Israel
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Israel
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Israel
01
04
01
04
T
T
2/2.5
1
T
H
Israel Toto Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Israel
00
10
00
10
B
B
2.5
1
X
X
Cúp Israel
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
B
2.5
1
T
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Israel
00
01
00
01
B
T
3
1/1.5
X
X
Israel Toto Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
2.5/3
T
VĐQG Israel
10
23
10
23
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Israel
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Israel
01
52
01
52
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Israel
11
13
11
13
T
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Israel
20
21
20
21
B
2.5/3
T
VĐQG Israel
11
32
11
32
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Israel
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Israel
12
12
12
12
T
T
2.5
1
T
T
Israel Toto Cup
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
T
T
2.5/3
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
B
H
2/2.5
1
T
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
22
52
22
52
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Israel Toto Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
H
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
30
70
30
70
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
12
11
12
T
T
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
00
11
00
11
Cúp Israel
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu

