Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Maccabi Tel Aviv
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 7 | 3 | 2 | 26:14 | 24 | 3 |
| Chủ | 6 | 4 | 1 | 1 | 14:10 | 13 | 3 |
| Khách | 6 | 3 | 2 | 1 | 12:4 | 11 | 5 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 11:11 | 10 | |
| Tất cả | 12 | 4 | 6 | 2 | 8:4 | 18 | 5 |
| Chủ | 6 | 2 | 4 | 0 | 4:1 | 10 | 4 |
| Khách | 6 | 2 | 2 | 2 | 4:3 | 8 | 9 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 2:3 | 6 |
Hapoel Petah Tikva
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 2 | 7 | 4 | 17:23 | 13 | 12 | |
| Chủ | 7 | 1 | 4 | 2 | 6:10 | 7 | 10 | |
| Khách | 6 | 1 | 3 | 2 | 11:13 | 6 | 11 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 5 | 1 | 6:10 | 5 | ||
| Tất cả | 13 | 4 | 6 | 3 | 10:7 | 18 | 6 | 31% |
| Chủ | 7 | 2 | 3 | 2 | 4:3 | 9 | 7 | 29% |
| Khách | 6 | 2 | 3 | 1 | 6:4 | 9 | 5 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 4:6 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Europa League
20
41
20
41
B
B
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Israel
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Israel
00
21
00
21
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Israel
10
22
10
22
B
B
3
1/1.5
T
X
Europa League
03
06
03
06
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Israel
10
26
10
26
B
T
3
1/1.5
T
X
Europa League
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Israel
00
02
00
02
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Israel
11
31
11
31
T
B
3
1/1.5
T
T
Europa League
01
03
01
03
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Israel
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Europa League
12
13
12
13
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Israel
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Europa League
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Israel
00
21
00
21
B
3/3.5
X
VĐQG Israel
01
04
01
04
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Israel
13
14
13
14
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Israel
20
40
20
40
T
T
3
1/1.5
T
T
Europa League
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Europa League
11
31
11
31
T
H
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Israel
01
04
01
04
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Israel
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Israel
00
20
00
20
H
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Israel
20
20
20
20
T
2.5/3
X
VĐQG Israel
12
13
12
13
T
2.5/3
T
Israel Toto Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
2.5/3
X
Israel Toto Cup
HT
FT
HDP
T/X
40
60
40
60
T
2.5
T
Giao hữu
30
41
30
41
T
2.5/3
T
VĐQG Israel
10
10
10
10
H
2.5
X
VĐQG Israel
11
13
11
13
T
2.5
T
Cúp Israel
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
B
3
T
VĐQG Israel
00
01
00
01
B
2.5/3
X
VĐQG Israel
00
21
00
21
B
2.5/3
T
VĐQG Israel
00
10
00
10
B
2.5
X
Giao hữu
01
01
01
01
VĐQG Israel
02
02
02
02
T
2/2.5
X
VĐQG Israel
02
12
02
12
T
2
T
VĐQG Israel
10
12
10
12
B
2/2.5
T
VĐQG Israel
00
01
00
01
Giao hữu
00
00
00
00
Chưa có dữ liệu
VĐQG Israel
20
40
20
40
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Israel
01
11
01
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Israel
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Israel
11
22
11
22
H
H
2.5
1
T
T
VĐQG Israel
21
22
21
22
B
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Israel
11
11
11
11
B
H
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Israel
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Israel
01
52
01
52
B
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Israel
00
02
00
02
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Israel
03
16
03
16
T
2.5
T
VĐQG Israel
01
04
01
04
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Israel
20
31
20
31
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Israel
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
Israel Toto Cup
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
T
T
2/2.5
1
T
T
Israel Toto Cup
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
T
2.5/3
1
T
T
Israel Toto Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
32
01
32
B
T
2/2.5
1
T
H
Israel Toto Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Israel Toto Cup
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
H
2.5
1
T
T
Giao hữu
00
01
00
01
T
H
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
11
11
11
B
B
3
1/1.5
X
T
Chưa có dữ liệu

