Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Maccabi Tel Aviv
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 17 | 6 | 3 | 56:27 | 57 | 2 |
| Chủ | 13 | 8 | 3 | 2 | 26:12 | 27 | 2 |
| Khách | 13 | 9 | 3 | 1 | 30:15 | 30 | 1 |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 11:6 | 13 | |
| Tất cả | 26 | 15 | 6 | 5 | 24:8 | 51 | 1 |
| Chủ | 13 | 7 | 3 | 3 | 12:5 | 24 | 1 |
| Khách | 13 | 8 | 3 | 2 | 12:3 | 27 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 2:3 | 6 |
Maccabi Netanya
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 0 | 0 | 1 | 2:4 | 0 | 14 | |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 2:4 | 0 | 14 | |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 9 | |
| Gần đây | 1 | 0 | 0 | 1 | 2:4 | 0 | ||
| Tất cả | 1 | 0 | 0 | 1 | 2:3 | 0 | 13 | 0% |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 2:3 | 0 | 12 | 0% |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 9 | 0% |
| 6 trận gần đây | 1 | 0 | 0 | 1 | 2:3 | 0 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Europa League
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Europa League
11
31
11
31
T
H
2.5/3
1
T
T
Israel Toto Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Europa League
21
31
21
31
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Europa League
00
12
00
12
H
B
2.5
1
T
X
UEFA Champions League
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
UEFA Champions League
00
11
00
11
T
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
11
21
11
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Siêu Cúp Israel
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
02
05
02
05
VĐQG Israel
20
50
20
50
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Israel
01
03
01
03
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Israel
12
16
12
16
T
T
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Israel
11
11
11
11
B
H
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Israel
11
13
11
13
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Israel
00
31
00
31
B
B
2.5/3
1
T
X
VĐQG Israel
00
11
00
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Israel
31
41
31
41
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Israel
03
13
03
13
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Israel
20
30
20
30
T
T
3
1/1.5
H
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Israel
12
16
12
16
T
T
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Israel
31
41
31
41
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Israel
30
41
30
41
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Israel
01
12
01
12
H
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Israel
12
15
12
15
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Israel
11
21
11
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Israel
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Israel
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Israel
00
21
00
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Israel
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Israel Toto Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Israel
00
21
00
21
T
B
2.5
1
T
X
VĐQG Israel
01
11
01
11
B
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Israel
21
22
21
22
B
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Israel
12
42
12
42
B
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Israel
02
13
02
13
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Israel
01
22
01
22
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Israel
01
01
01
01
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Israel
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Israel
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Israel
23
24
23
24
B
B
3
1/1.5
T
T
Israel Toto Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
Israel Toto Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Israel Toto Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
T
H
2.5
1
T
X
Israel Toto Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
32
01
32
T
B
2/2.5
1
T
H
Israel Toto Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Giao hữu
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
10
23
10
23
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Israel
21
23
21
23
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Israel
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Israel
12
16
12
16
B
B
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Israel
03
03
03
03
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Israel
11
21
11
21
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Israel
10
10
10
10
H
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Israel
10
22
10
22
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Israel
31
41
31
41
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Israel
00
01
00
01
B
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Israel
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Israel
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Israel
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
Chưa có dữ liệu

