Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 09' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 31' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 09' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 30' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 84' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 07' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 31' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 42' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 84' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 09' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 30' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 84' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 08' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 31' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 09' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 30' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
4 Phạt góc 1
-
3 Phạt góc nửa trận 1
-
11 Dứt điểm 4
-
3 Sút trúng mục tiêu 1
-
105 Tấn công 85
-
61 Tấn công nguy hiểm 29
-
52% TL kiểm soát bóng 48%
-
5 Thẻ vàng 3
-
8 Sút ngoài cầu môn 3
-
52% TL kiểm soát bóng(HT) 48%
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT1 - 1
90+3'
Mladen Zivkovic
90+1'
Ostojic I.
Stevanovic N.
88'
Marko Nikolic
79'
77'
Petrovic D.
Slobodan Sladojevic
60'
Vladimir Ilic
53'
HT1 - 1
Milan Gvozdenovic
36'
Uros Kilibarda
33'
11'
Knezevic S.
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
19%
18%
16%
10%
14%
14%
11%
16%
23%
24%
14%
18%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
15%
12%
9%
25%
12%
12%
21%
19%
15%
16%
25%
12%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.5 Ghi bàn 1.6
-
0.6 Thủng lưới 0.9
-
8.9 Bị sút trúng mục tiêu 9.6
-
3.3 Phạt góc 3.0
-
3.5 Thẻ vàng 2.6
-
17.0 Phạm lỗi 12.0
-
44.8% TL kiểm soát bóng 47.5%

