Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
BXH giải cúp
| Đội bóng | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
5 | 4 | 0 | 1 | 12:5 | 12 |
| 2 |
|
5 | 3 | 1 | 1 | 9:3 | 10 |
| 3 |
|
5 | 3 | 0 | 2 | 8:7 | 9 |
| 4 |
|
5 | 2 | 2 | 1 | 8:4 | 8 |
| 5 |
|
5 | 1 | 1 | 3 | 8:13 | 4 |
| 6 |
|
5 | 0 | 0 | 5 | 1:14 | 0 |
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
HT
FT
HDP
T/X
12
14
12
14
T
T
2
0.5/1
T
T
Giải vô địch các Quốc gia châu Phi
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Giải vô địch các Quốc gia châu Phi
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
Africa Cup of Nations
00
10
00
10
B
T
2
0.5/1
X
X
Africa Cup of Nations
22
23
22
23
T
T
2/2.5
1
T
T
Africa Cup of Nations
00
10
00
10
B
T
2
X
Africa Cup of Nations
10
11
10
11
H
T
2
H
Africa Cup of Nations
11
11
11
11
B
H
2
0.5/1
H
T
Africa Cup of Nations
00
10
00
10
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
1.5/2
0.5
T
T
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
2.5
1
X
X
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
H
1.5/2
0.5/1
T
T
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
Africa Cup of Nations
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
Indian Ocean Games
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Indian Ocean Games
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
Chưa có dữ liệu
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
2.5
1
X
X
Africa Cup of Nations
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
Giải vô địch các Quốc gia châu Phi
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2
0.5/1
T
T
Africa Cup of Nations
00
30
00
30
B
T
2/2.5
1
T
X
Cup South Africa Confederations
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
2.5
T
Chưa có dữ liệu
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
HT
FT
HDP
T/X
30
50
30
50
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giải vô địch các Quốc gia châu Phi
HT
FT
HDP
T/X
30
31
30
31
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Giải vô địch các Quốc gia châu Phi
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
Africa Cup of Nations
01
12
01
12
B
B
2/2.5
1
T
H
Africa Cup of Nations
01
11
01
11
B
T
2
0.5/1
H
T
Africa Cup of Nations
00
20
00
20
B
1.5/2
T
Africa Cup of Nations
00
00
00
00
B
2/2.5
X
Africa Cup of Nations
01
11
01
11
B
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Africa Cup of Nations
00
01
00
01
B
B
2
0.5/1
X
X
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
HT
FT
HDP
T/X
12
43
12
43
B
B
2/2.5
1
T
T
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
2/2.5
1
T
H
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2
0.5/1
T
T
Africa Cup of Nations
01
22
01
22
B
T
2
0.5/1
T
T
Africa Cup of Nations
01
22
01
22
T
T
2
0.5/1
T
T
Africa Cup of Nations
01
12
01
12
B
B
2/2.5
1
T
H
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu

