Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Madureira
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:0 | 3 | 3 |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:0 | 3 | 2 |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 9 |
| Gần đây | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:0 | 3 | |
| Tất cả | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 7 |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 4 |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 10 |
| 6 trận gần đây | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 |
Flamengo
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:2 | 0 | 10 | |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:2 | 0 | 11 | |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 6 | |
| Gần đây | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:2 | 0 | ||
| Tất cả | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 12 | 0% |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 12 | 0% |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 7 | 0% |
| 6 trận gần đây | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Brazil Campeonato Carioca
00
20
00
20
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Brazil Rio cup
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
B
B
2/2.5
1
X
T
Brazil Rio cup
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
H
2/2.5
1
X
T
Brazil Campeonato Carioca
10
30
10
30
B
H
3
1/1.5
H
X
Brazil Campeonato Carioca
00
21
00
21
B
H
2
0.5/1
T
X
Brazil Campeonato Carioca
00
01
00
01
T
T
2/2.5
1
X
X
Brazil Campeonato Carioca
11
21
11
21
B
B
2/2.5
1
T
T
Brazil Campeonato Carioca
00
10
00
10
B
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Brazil Campeonato Carioca
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
Brazil Campeonato Carioca
10
30
10
30
T
T
2/2.5
1
T
H
Brazil Campeonato Carioca
20
31
20
31
T
T
2
0.5/1
T
T
Brazil Campeonato Carioca
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1
X
X
Brazil Campeonato Carioca
00
10
00
10
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Brazil Campeonato Carioca
10
10
10
10
H
B
2.5
1
X
H
Brazil Rio cup
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
Brazil Rio cup
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
2.5
1
T
T
Brazil Campeonato Carioca
30
40
30
40
B
B
2
0.5/1
T
T
Brazil Campeonato Carioca
03
06
03
06
B
B
2
0.5/1
T
T
Brazil Campeonato Carioca
21
31
21
31
B
B
2
0.5/1
T
T
Brazil Campeonato Carioca
00
10
00
10
T
H
2
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
Brazil Campeonato Carioca
10
30
10
30
B
H
3
1/1.5
H
X
Brazil Campeonato Carioca
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Brazil Campeonato Carioca
10
12
10
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Brazil Campeonato Carioca
04
15
04
15
B
B
2.5/3
1
T
T
Brazil Campeonato Carioca
00
20
00
20
T
T
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
20
31
20
31
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Brazil Campeonato Carioca
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Brazil Campeonato Carioca
20
40
20
40
B
B
2.5/3
1
T
T
Brazil Campeonato Carioca
10
40
10
40
B
B
2.5
1
T
H
Brazil Campeonato Carioca
00
10
00
10
H
2.5
X
Brazil Campeonato Carioca
10
11
10
11
T
2.5/3
X
Brazil Campeonato Carioca
20
20
20
20
B
3
X
Brazil Campeonato Carioca
01
11
01
11
T
3
X
Brazil Campeonato Carioca
00
10
00
10
T
2.5/3
X
Brazil Campeonato Carioca
11
33
11
33
T
2.5/3
T
Brazil Campeonato Carioca
10
20
10
20
B
3
X
Brazil Campeonato Carioca
13
24
13
24
B
2.5/3
T
Brazil Campeonato Carioca
00
00
00
00
T
Brazil Campeonato Carioca
13
14
13
14
B
Brazil Campeonato Carioca
00
01
00
01
T
Chưa có dữ liệu
Brazil Campeonato Carioca
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Brazil
01
22
01
22
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
30
32
30
32
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
00
00
00
00
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
00
12
00
12
T
B
2/2.5
0.5/1
T
X
VĐQG Brazil
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Cúp Brazil
00
01
00
01
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
00
01
00
01
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Cúp Brazil
20
31
20
31
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
01
11
01
11
H
T
2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
11
42
11
42
T
B
2/2.5
1
T
T
Cúp Brazil
00
00
00
00
H
H
2/2.5
X
VĐQG Brazil
00
02
00
02
B
2/2.5
X
VĐQG Brazil
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
Cúp Brazil
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
Copa Libertadores
00
00
00
00
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
11
32
11
32
B
H
2.5
1
T
T
Copa Libertadores
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu

