Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Madureira
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 2 | 0 | 2 | 4:5 | 6 | 8 |
| Chủ | 2 | 1 | 0 | 1 | 2:3 | 3 | 9 |
| Khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 2:2 | 3 | 8 |
| Gần đây | 4 | 2 | 0 | 2 | 4:5 | 6 | |
| Tất cả | 4 | 0 | 4 | 0 | 2:2 | 4 | 8 |
| Chủ | 2 | 0 | 2 | 0 | 1:1 | 2 | 8 |
| Khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 1:1 | 2 | 7 |
| 6 trận gần đây | 4 | 0 | 4 | 0 | 2:2 | 4 |
Vasco Gama
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:2 | 0 | 15 | |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 15 | |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:2 | 0 | 15 | |
| Gần đây | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:2 | 0 | ||
| Tất cả | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 5 | 0% |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 12 | 0% |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 4 | 0% |
| 6 trận gần đây | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Brazil Campeonato Carioca
00
02
00
02
B
H
2
0.5/1
H
X
Brazil Campeonato Carioca
11
21
11
21
T
H
2/2.5
0.5/1
T
T
Brazil Campeonato Carioca
00
01
00
01
T
H
2
0.5/1
X
X
Brazil Campeonato Carioca
11
21
11
21
H
T
2.5
1
T
T
Brazil Rio cup
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
T
2/2.5
1
T
T
Brazil Rio cup
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
B
B
2
0.5/1
T
T
Brazil Rio cup
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2/2.5
1
X
X
Brazil Rio cup
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2
0.5/1
H
T
Brazil Campeonato Carioca
11
42
11
42
B
H
2
0.5/1
T
T
Brazil Campeonato Carioca
11
12
11
12
B
H
2
0.5/1
T
T
Brazil Campeonato Carioca
11
12
11
12
T
T
2
0.5/1
T
T
Brazil Campeonato Carioca
00
00
00
00
B
H
2
0.5/1
X
X
Brazil Campeonato Carioca
10
21
10
21
B
B
2
0.5/1
T
T
Brazil Campeonato Carioca
01
03
01
03
T
T
2
0.5/1
T
T
Brazil Campeonato Carioca
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
Brazil Campeonato Carioca
01
01
01
01
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Brazil Campeonato Carioca
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
Brazil Campeonato Carioca
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
Brazil Campeonato Carioca
00
00
00
00
T
T
1.5/2
0.5/1
X
X
Brazil Campeonato Carioca
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Brazil Campeonato Carioca
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Brazil Campeonato Carioca
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1
X
X
Brazil Campeonato Carioca
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Brazil Campeonato Carioca
02
13
02
13
B
B
2/2.5
1
T
T
Brazil Campeonato Carioca
11
21
11
21
T
T
2.5
1
T
T
Brazil Campeonato Carioca
00
10
00
10
T
T
2.5
1
X
X
Brazil Campeonato Carioca
10
22
10
22
T
B
2/2.5
1
T
H
Brazil Campeonato Carioca
00
10
00
10
T
T
2/2.5
1
X
X
Brazil Campeonato Carioca
00
01
00
01
H
T
2.5/3
1
X
X
Brazil Campeonato Carioca
02
13
02
13
B
B
2/2.5
1
T
T
Brazil Campeonato Carioca
10
10
10
10
H
B
2.5
1
X
H
Brazil Campeonato Carioca
10
10
10
10
T
2.5/3
X
Brazil Campeonato Carioca
11
41
11
41
B
2.5
T
Brazil Campeonato Carioca
10
20
10
20
B
2.5/3
X
Brazil Campeonato Carioca
01
13
01
13
B
2.5
T
Brazil Campeonato Carioca
00
10
00
10
T
2.5/3
X
Brazil Campeonato Carioca
00
30
00
30
B
3
H
Brazil Campeonato Carioca
01
24
01
24
B
3/3.5
T
Brazil Campeonato Carioca
11
22
11
22
T
3
T
Brazil Campeonato Carioca
01
03
01
03
B
2.5
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Brazil
11
21
11
21
B
T
2.5
1/1.5
T
T
Brazil Campeonato Carioca
01
03
01
03
T
T
2/2.5
1
T
H
Brazil Campeonato Carioca
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
Brazil Campeonato Carioca
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Brazil Campeonato Carioca
21
42
21
42
T
T
2.5/3
1
T
T
Cúp Brazil
11
12
11
12
B
H
2
0.5/1
T
T
Cúp Brazil
00
00
00
00
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Cúp Brazil
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Cúp Brazil
01
21
01
21
T
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
20
50
20
50
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
00
02
00
02
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
21
51
21
51
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
00
20
00
20
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
12
13
12
13
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Brazil
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
01
02
01
02
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Brazil
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
01
02
01
02
T
T
2
1
H
H
Chưa có dữ liệu

