Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Mainz
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 4 | 6 | 10 | 23:33 | 18 | 16 |
| Chủ | 10 | 2 | 3 | 5 | 10:13 | 9 | 14 |
| Khách | 10 | 2 | 3 | 5 | 13:20 | 9 | 12 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 10:7 | 11 | |
| Tất cả | 20 | 5 | 7 | 8 | 10:16 | 22 | 11 |
| Chủ | 10 | 2 | 3 | 5 | 3:8 | 9 | 17 |
| Khách | 10 | 3 | 4 | 3 | 7:8 | 13 | 10 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 4:2 | 11 |
Augsburg
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 6 | 4 | 10 | 24:37 | 22 | 11 | |
| Chủ | 11 | 4 | 3 | 4 | 14:19 | 15 | 9 | |
| Khách | 9 | 2 | 1 | 6 | 10:18 | 7 | 14 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 7:9 | 9 | ||
| Tất cả | 20 | 4 | 9 | 7 | 11:20 | 21 | 13 | 20% |
| Chủ | 11 | 3 | 4 | 4 | 5:10 | 13 | 11 | 27% |
| Khách | 9 | 1 | 5 | 3 | 6:10 | 8 | 14 | 11% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 2:5 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Đức
11
12
11
12
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Đức
01
31
01
31
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
01
21
01
21
B
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Đức
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Đức
01
22
01
22
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Đức
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
11
22
11
22
T
T
3.5/4
1.5/2
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
H
2.5
1
X
T
VĐQG Đức
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
20
40
20
40
B
B
2.5
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Đức
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
00
10
00
10
B
T
3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Đức
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
Cúp Quốc Gia Đức
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
11
21
11
21
B
T
2.5
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
13
34
13
34
B
B
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đức
02
14
02
14
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Đức
12
23
12
23
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Đức
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Đức
21
21
21
21
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Đức
21
31
21
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
11
12
11
12
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Đức
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Đức
30
41
30
41
T
T
2.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Đức
10
31
10
31
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
11
21
11
21
B
H
3
1/1.5
H
T
VĐQG Đức
20
30
20
30
B
B
2.5/3
1
T
T
Cúp Quốc Gia Đức
12
22
12
22
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Đức
00
21
00
21
T
H
2.5
1
T
X
VĐQG Đức
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Đức
02
13
02
13
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Đức
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Đức
01
13
01
13
T
T
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đức
11
21
11
21
T
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Đức
10
12
10
12
T
T
3.5/4
1.5/2
X
X
VĐQG Đức
00
22
00
22
H
H
2.5
1
T
X
VĐQG Đức
10
11
10
11
H
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Đức
30
40
30
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
00
00
00
00
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
00
10
00
10
H
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
20
20
20
20
T
T
3
1/1.5
X
T
VĐQG Đức
30
30
30
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Đức
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
22
32
22
32
H
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Cúp Quốc Gia Đức
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
04
06
04
06
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
11
11
11
B
B
3
1/1.5
X
T
VĐQG Đức
10
31
10
31
T
T
3
1
T
H
VĐQG Đức
00
21
00
21
B
H
2.5/3
1
T
X
VĐQG Đức
02
14
02
14
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
11
21
11
21
B
H
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Patrick Ittrich |
| Điều khiển Mainz | 4T 3H 3B |
| Điều khiển Augsburg | 2T 4H 4B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.8 |

