Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Mainz
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 4 | 4 | 3 | 18:14 | 16 | 10 |
| Chủ | 6 | 1 | 2 | 3 | 6:9 | 5 | 14 |
| Khách | 5 | 3 | 2 | 0 | 12:5 | 11 | 4 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 10:4 | 11 | |
| Tất cả | 11 | 4 | 4 | 3 | 10:8 | 16 | 6 |
| Chủ | 6 | 1 | 3 | 2 | 3:5 | 6 | 12 |
| Khách | 5 | 3 | 1 | 1 | 7:3 | 10 | 5 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 6:3 | 11 |
Hoffenheim
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 3 | 3 | 5 | 17:22 | 12 | 14 | |
| Chủ | 6 | 3 | 0 | 3 | 14:16 | 9 | 11 | |
| Khách | 5 | 0 | 3 | 2 | 3:6 | 3 | 14 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 8:7 | 9 | ||
| Tất cả | 11 | 3 | 3 | 5 | 9:12 | 12 | 15 | 27% |
| Chủ | 6 | 2 | 1 | 3 | 8:8 | 7 | 10 | 33% |
| Khách | 5 | 1 | 2 | 2 | 1:4 | 5 | 13 | 20% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 3:3 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Đức
02
03
02
03
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Đức
21
31
21
31
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
Cúp Quốc Gia Đức
04
04
04
04
B
B
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Đức
00
11
00
11
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
02
02
02
02
B
2.5/3
X
VĐQG Đức
02
03
02
03
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Đức
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
12
23
12
23
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Đức
11
12
11
12
B
B
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
21
33
21
33
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
00
11
00
11
B
B
2/2.5
1
X
X
Cúp Quốc Gia Đức
10
11
10
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
21
31
21
31
T
T
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
10
31
10
31
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Giao hữu
01
03
01
03
B
B
5
2/2.5
X
X
Giao hữu
30
80
30
80
VĐQG Đức
11
13
11
13
T
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Đức
30
30
30
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đức
01
41
01
41
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
01
11
01
11
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
11
22
11
22
VĐQG Đức
00
41
00
41
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
00
20
00
20
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
12
12
12
12
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Đức
10
11
10
11
T
T
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
11
21
11
21
B
T
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
00
21
00
21
B
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đức
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
01
15
01
15
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
02
42
02
42
T
B
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Đức
11
11
11
11
T
T
3
1/1.5
X
T
VĐQG Đức
11
42
11
42
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
22
23
22
23
B
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Đức
10
40
10
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
41
44
41
44
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Đức
11
32
11
32
B
2.5
T
Chưa có dữ liệu
Europa League
20
30
20
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
12
43
12
43
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
00
00
00
00
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Europa League
00
22
00
22
H
H
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
Cúp Quốc Gia Đức
10
21
10
21
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
00
00
00
00
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Europa League
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
10
31
10
31
T
3
T
VĐQG Đức
01
11
01
11
T
T
3.5/4
1.5/2
X
X
Europa League
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
33
34
33
34
B
B
3.5
1/1.5
T
T
Europa League
10
11
10
11
H
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
20
21
20
21
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Đức
12
14
12
14
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Đức
20
31
20
31
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
20
32
20
32
T
T
3
1/1.5
T
T
Cúp Quốc Gia Đức
11
11
11
11
B
B
3.5/4
1.5
X
T
Giao hữu
01
02
01
02
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Daniel Siebert |
| Điều khiển Mainz | 8T 4H 5B |
| Điều khiển Hoffenheim | 9T 3H 13B |
| 10 trận gần đây | 70% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.5 |

