Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Mainz
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 5 | 12 | 13 | 31:48 | 27 | 16 |
| Chủ | 15 | 5 | 4 | 6 | 19:17 | 19 | 13 |
| Khách | 15 | 0 | 8 | 7 | 12:31 | 8 | 17 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 12:10 | 11 | |
| Tất cả | 30 | 6 | 12 | 12 | 14:23 | 30 | 14 |
| Chủ | 15 | 5 | 4 | 6 | 7:8 | 19 | 10 |
| Khách | 15 | 1 | 8 | 6 | 7:15 | 11 | 15 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 4:5 | 8 |
Koln
[17]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 4 | 10 | 16 | 23:53 | 22 | 17 | |
| Chủ | 15 | 3 | 3 | 9 | 12:26 | 12 | 17 | |
| Khách | 15 | 1 | 7 | 7 | 11:27 | 10 | 15 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 7:14 | 5 | ||
| Tất cả | 30 | 3 | 20 | 7 | 9:18 | 29 | 16 | 10% |
| Chủ | 15 | 2 | 9 | 4 | 4:7 | 15 | 16 | 13% |
| Khách | 15 | 1 | 11 | 3 | 5:11 | 14 | 12 | 7% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 6 | 0 | 3:3 | 6 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Đức
11
11
11
11
T
H
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Đức
01
41
01
41
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
10
40
10
40
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Đức
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Đức
31
81
31
81
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Đức
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Đức
11
21
11
21
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Đức
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Đức
20
31
20
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
11
11
11
11
B
H
2.5
1
X
T
VĐQG Đức
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Đức
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Đức
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
02
12
02
12
VĐQG Đức
11
11
11
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Đức
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Đức
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Đức
01
11
01
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đức
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Đức
01
11
01
11
H
T
2.5
1
X
H
VĐQG Đức
30
50
30
50
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Đức
01
32
01
32
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Đức
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Đức
11
23
11
23
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Đức
00
01
00
01
B
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
10
22
10
22
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
11
31
11
31
T
H
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
31
53
31
53
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
10
11
10
11
H
B
2.5
1
X
H
VĐQG Đức
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Đức
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Đức
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
01
03
01
03
VĐQG Đức
10
23
10
23
B
2.5
T
Giao hữu
10
10
10
10
VĐQG Đức
00
00
00
00
T
2.5
X
VĐQG Đức
00
20
00
20
T
2.5
X
VĐQG Đức
00
00
00
00
H
2.5/3
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đức
00
02
00
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
00
20
00
20
T
T
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Đức
00
21
00
21
T
H
2.5
1
T
X
VĐQG Đức
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1
X
T
Giao hữu
11
22
11
22
B
3.5
T
VĐQG Đức
11
15
11
15
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
11
33
11
33
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Đức
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
00
20
00
20
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Đức
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1
X
T
VĐQG Đức
01
04
01
04
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
32
44
32
44
VĐQG Đức
00
20
00
20
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Đức
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Đức
00
00
00
00
B
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Đức
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Benjamin Brand |
| Điều khiển Mainz | 3T 4H 4B |
| Điều khiển Koln | 5T 1H 3B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.9 |

