Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Mainz
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 0 | 1 | 1 | 1:2 | 1 | 13 |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 14 |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 10 |
| Gần đây | 2 | 0 | 1 | 1 | 1:2 | 1 | |
| Tất cả | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:1 | 1 | 13 |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 10 |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 15 |
| 6 trận gần đây | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:1 | 1 |
RB Leipzig
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 1 | 0 | 1 | 2:6 | 3 | 12 | |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:0 | 3 | 5 | |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:6 | 0 | 18 | |
| Gần đây | 2 | 1 | 0 | 1 | 2:6 | 3 | ||
| Tất cả | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:3 | 1 | 16 | 0% |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 9 | 0% |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:3 | 0 | 18 | 0% |
| 6 trận gần đây | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:3 | 1 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Đức
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
31
41
31
41
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
H
2.5
1
T
T
Cúp Quốc Gia Đức
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
00
00
00
00
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
20
32
20
32
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
40
50
40
50
T
T
5.5
2/2.5
X
T
Giao hữu
04
14
04
14
T
T
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
02
04
02
04
T
T
4/4.5
1.5/2
X
T
VĐQG Đức
10
22
10
22
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
01
14
01
14
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
20
30
20
30
B
B
3.5
1.5
X
T
VĐQG Đức
21
22
21
22
B
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Đức
20
20
20
20
B
B
3
1/1.5
X
T
VĐQG Đức
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
20
31
20
31
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
10
22
10
22
B
T
2/2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đức
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
02
02
02
02
B
2.5/3
X
VĐQG Đức
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
00
20
00
20
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
10
11
10
11
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Đức
10
41
10
41
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
22
32
22
32
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
20
31
20
31
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Đức
03
05
03
05
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
50
80
50
80
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
12
33
12
33
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
21
41
21
41
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Đức
21
22
21
22
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
00
23
00
23
B
H
2.5
1
T
X
VĐQG Đức
30
31
30
31
B
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đức
00
20
00
20
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
30
60
30
60
B
B
3.5
1.5
T
T
Cúp Quốc Gia Đức
22
24
22
24
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Giao hữu
00
21
00
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
10
12
10
12
B
T
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
50
70
50
70
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
02
03
02
03
Giao hữu
01
13
01
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
21
23
21
23
B
T
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Đức
00
00
00
00
H
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
20
33
20
33
T
T
3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
10
40
10
40
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
01
11
01
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
02
23
02
23
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
21
31
21
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Quốc Gia Đức
10
31
10
31
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Đức
10
12
10
12
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Sven Jablonski |
| Điều khiển Mainz | 4T 3H 3B |
| Điều khiển RB Leipzig | 6T 3H 1B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 2.9 |

