Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Mainz
[18]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 1 | 4 | 9 | 13:26 | 7 | 18 |
| Chủ | 7 | 0 | 2 | 5 | 5:11 | 2 | 18 |
| Khách | 7 | 1 | 2 | 4 | 8:15 | 5 | 14 |
| Gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 4:10 | 3 | |
| Tất cả | 14 | 2 | 5 | 7 | 6:14 | 11 | 17 |
| Chủ | 7 | 1 | 2 | 4 | 2:7 | 5 | 18 |
| Khách | 7 | 1 | 3 | 3 | 4:7 | 6 | 15 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 2:4 | 6 |
St. Pauli
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 3 | 2 | 9 | 13:26 | 11 | 16 | |
| Chủ | 7 | 2 | 1 | 4 | 8:15 | 7 | 15 | |
| Khách | 7 | 1 | 1 | 5 | 5:11 | 4 | 16 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 5:12 | 4 | ||
| Tất cả | 14 | 2 | 5 | 7 | 5:11 | 11 | 16 | 14% |
| Chủ | 7 | 1 | 3 | 3 | 3:6 | 6 | 16 | 14% |
| Khách | 7 | 1 | 2 | 4 | 2:5 | 5 | 16 | 14% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 2:5 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
11
22
11
22
T
T
3.5/4
1.5/2
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
H
2.5
1
X
T
VĐQG Đức
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
20
40
20
40
B
B
2.5
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Đức
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
00
10
00
10
B
T
3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Đức
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
Cúp Quốc Gia Đức
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
11
21
11
21
B
T
2.5
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
13
34
13
34
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Đức
20
40
20
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
02
02
02
02
B
B
3
1/1.5
X
T
VĐQG Đức
02
14
02
14
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đức
00
20
00
20
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Đức
02
03
02
03
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Đức
01
21
01
21
B
3
H
VĐQG Đức
13
24
13
24
T
2/2.5
T
Giao hữu
10
11
10
11
Hạng hai Đức
10
20
10
20
B
2.5/3
X
Hạng hai Đức
01
22
01
22
B
3
T
Hạng hai Đức
30
51
30
51
T
Hạng hai Đức
10
10
10
10
B
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đức
10
21
10
21
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Đức
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1
X
X
Cúp Quốc Gia Đức
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đức
11
31
11
31
T
T
4
1.5
H
T
VĐQG Đức
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Đức
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Đức
02
04
02
04
B
B
2.5/3
1
T
T
Cúp Quốc Gia Đức
10
11
10
11
H
T
2.5
1
X
H
VĐQG Đức
10
20
10
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
00
03
00
03
B
H
2.5
1
T
X
VĐQG Đức
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Đức
11
12
11
12
B
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Đức
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
11
21
11
21
T
H
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
01
11
01
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Đức
01
33
01
33
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Quốc Gia Đức
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
22
11
22
H
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Matthias Jollenbeck |
| Điều khiển Mainz | 2T 1H 5B |
| Điều khiển St. Pauli | 3T 1H 6B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.9 |

