Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Malaga
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 8 | 15 | 6 | 31:30 | 39 | 14 |
| Chủ | 14 | 6 | 6 | 2 | 14:10 | 24 | 13 |
| Khách | 15 | 2 | 9 | 4 | 17:20 | 15 | 14 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 7:7 | 8 | |
| Tất cả | 29 | 7 | 15 | 7 | 12:12 | 36 | 13 |
| Chủ | 14 | 5 | 6 | 3 | 7:4 | 21 | 13 |
| Khách | 15 | 2 | 9 | 4 | 5:8 | 15 | 12 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 1:4 | 3 |
Cadiz
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 9 | 11 | 9 | 39:39 | 38 | 15 | |
| Chủ | 15 | 5 | 6 | 4 | 21:19 | 21 | 14 | |
| Khách | 14 | 4 | 5 | 5 | 18:20 | 17 | 11 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 11:8 | 11 | ||
| Tất cả | 29 | 10 | 13 | 6 | 19:11 | 43 | 8 | 34% |
| Chủ | 15 | 5 | 7 | 3 | 11:7 | 22 | 11 | 33% |
| Khách | 14 | 5 | 6 | 3 | 8:4 | 21 | 2 | 36% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 6:2 | 12 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
22
10
22
T
B
2.5
1
T
H
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
10
00
10
T
H
2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
01
00
01
T
B
2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
01
11
01
11
H
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
21
21
21
21
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
12
00
12
B
H
2/2.5
0.5/1
T
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
01
32
01
32
B
T
1.5/2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
11
00
11
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Giao hữu
00
11
00
11
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
13
00
13
T
T
2/2.5
0.5/1
T
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
20
30
20
30
T
T
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
00
00
00
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
11
10
11
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Tây Ban Nha
22
42
22
42
B
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
01
11
01
11
B
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
10
10
10
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Tây Ban Nha
20
22
20
22
T
B
2/2.5
T
Giao hữu
02
02
02
02
B
B
2.5
1
X
T
Giao hữu
11
21
11
21
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
01
00
01
T
T
1.5/2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
01
12
01
12
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Giao hữu
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Tây Ban Nha
11
11
11
11
T
T
2
0.5/1
H
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
10
00
10
T
B
2
0.5/1
X
X
Giao hữu
00
12
00
12
T
B
2/2.5
1
T
X
Giao hữu
00
20
00
20
B
2.5
X
Giao hữu
00
20
00
20
T
2.5
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
00
00
00
B
Hạng 2 Tây Ban Nha
01
01
01
01
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
11
00
11
B
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
10
00
10
B
VĐQG Tây Ban Nha
10
50
10
50
B
VĐQG Tây Ban Nha
02
02
02
02
B
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
30
00
30
B
H
2/2.5
0.5/1
T
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
01
23
01
23
T
T
2/2.5
1
T
H
Hạng 2 Tây Ban Nha
31
52
31
52
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
21
31
21
31
T
T
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
03
14
03
14
T
T
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
00
00
00
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Giao hữu
02
14
02
14
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
11
00
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
01
21
01
21
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
00
01
00
01
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
11
24
11
24
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
20
20
20
20
T
T
2/2.5
1
X
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
11
22
11
22
H
H
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
20
10
20
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
01
03
01
03
T
T
2/2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Damaso Arcediano Monescillo |
| Điều khiển Malaga | 0T 5H 5B |
| Điều khiển Cadiz | 6T 6H 2B |
| 10 trận gần đây | 20% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.4 |

