Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Malaga
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 6 | 12 | 3 | 21:19 | 30 | 9 |
| Chủ | 10 | 5 | 4 | 1 | 10:6 | 19 | 10 |
| Khách | 11 | 1 | 8 | 2 | 11:13 | 11 | 14 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 9:8 | 8 | |
| Tất cả | 21 | 6 | 11 | 4 | 10:8 | 29 | 10 |
| Chủ | 10 | 5 | 3 | 2 | 7:3 | 18 | 6 |
| Khách | 11 | 1 | 8 | 2 | 3:5 | 11 | 12 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 5:3 | 9 |
Deportivo La Coruna
[17]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 6 | 6 | 8 | 29:27 | 24 | 17 | |
| Chủ | 11 | 3 | 4 | 4 | 11:13 | 13 | 18 | |
| Khách | 9 | 3 | 2 | 4 | 18:14 | 11 | 12 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 12:11 | 8 | ||
| Tất cả | 20 | 4 | 8 | 8 | 11:16 | 20 | 20 | 20% |
| Chủ | 11 | 2 | 6 | 3 | 5:7 | 12 | 19 | 18% |
| Khách | 9 | 2 | 2 | 5 | 6:9 | 8 | 18 | 22% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 6:6 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
00
11
00
11
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
13
00
13
T
T
2/2.5
0.5/1
T
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
20
30
20
30
T
T
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
00
00
00
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
11
10
11
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Tây Ban Nha
22
42
22
42
B
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
01
11
01
11
B
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
10
10
10
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
00
00
00
H
2/2.5
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
20
22
20
22
T
B
2/2.5
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
00
00
00
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
01
03
01
03
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
22
00
22
T
T
2/2.5
1
T
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
00
00
00
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
00
00
00
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
10
00
10
T
H
2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
01
02
01
02
T
T
2
0.5/1
H
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
01
00
01
B
B
2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
12
42
12
42
B
T
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
00
00
00
B
H
2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
11
00
11
T
H
2
0.5/1
H
X
VĐQG Tây Ban Nha
11
32
11
32
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
11
32
11
32
T
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
20
00
20
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
21
43
21
43
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
11
33
11
33
T
2/2.5
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
20
00
20
T
2/2.5
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
11
00
11
B
2/2.5
X
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
00
41
00
41
T
2/2.5
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
01
01
01
T
2/2.5
X
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
01
11
01
11
T
2/2.5
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
31
10
31
T
2.5
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
B
2.5
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
00
00
00
B
2.5
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Tây Ban Nha
02
04
02
04
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
31
51
31
51
T
T
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
11
10
11
B
T
2/2.5
1
X
H
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
00
10
00
10
B
B
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
11
24
11
24
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
11
00
11
H
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
21
21
21
21
B
B
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
02
15
02
15
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
02
12
02
12
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
20
21
20
21
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
11
11
11
11
B
B
2
H
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
00
00
00
T
T
2/2.5
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
00
00
00
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
12
25
12
25
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
02
00
02
B
B
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
20
10
20
B
B
2
0.5/1
H
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
11
10
11
T
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
10
00
10
T
B
2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
21
10
21
B
B
1.5/2
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Damaso Arcediano Monescillo |
| Điều khiển Malaga | 0T 4H 5B |
| Điều khiển Deportivo La Coruna | 3T 3H 2B |
| 10 trận gần đây | 20% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.3 |

