Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Malmo FF
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 8 | 2 | 7 | 32:27 | 26 | 7 |
| Chủ | 8 | 3 | 0 | 5 | 20:16 | 9 | 12 |
| Khách | 9 | 5 | 2 | 2 | 12:11 | 17 | 3 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 11:7 | 10 | |
| Tất cả | 17 | 3 | 6 | 8 | 15:17 | 15 | 14 |
| Chủ | 8 | 2 | 1 | 5 | 10:9 | 7 | 12 |
| Khách | 9 | 1 | 5 | 3 | 5:8 | 8 | 11 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 5:5 | 5 |
Djurgardens
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 8 | 2 | 6 | 34:19 | 26 | 6 | |
| Chủ | 9 | 4 | 1 | 4 | 23:12 | 13 | 7 | |
| Khách | 7 | 4 | 1 | 2 | 11:7 | 13 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 11:4 | 10 | ||
| Tất cả | 16 | 7 | 6 | 3 | 20:12 | 27 | 5 | 44% |
| Chủ | 9 | 4 | 3 | 2 | 13:8 | 15 | 5 | 44% |
| Khách | 7 | 3 | 3 | 1 | 7:4 | 12 | 5 | 43% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 6:4 | 10 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Thụy Điển
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Điển
00
12
00
12
T
H
3
1/1.5
H
X
VĐQG Thụy Điển
12
12
12
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
21
22
21
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
30
40
30
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
20
22
20
22
VĐQG Thụy Điển
22
52
22
52
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
12
23
12
23
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
31
41
31
41
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
32
32
32
32
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
01
23
01
23
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Thụy Điển
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Thụy Điển
01
23
01
23
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Điển
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Thụy Điển
30
31
30
31
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Thụy Điển
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
10
11
10
11
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thụy Điển
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Thụy Điển
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Thụy Điển
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Thụy Điển
30
40
30
40
T
T
2.5/3
1
T
T
Cúp Thụy Điển
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Thụy Điển
00
01
00
01
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Thụy Điển
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Thụy Điển
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
Cúp Thụy Điển
01
11
01
11
H
T
2.5
1
X
H
VĐQG Thụy Điển
20
23
20
23
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Thụy Điển
20
40
20
40
B
B
2.5/3
1
T
T
Cúp Thụy Điển
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Thụy Điển
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Thụy Điển
10
31
10
31
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Thụy Điển
01
32
01
32
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Thụy Điển
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Thụy Điển
00
01
00
01
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Thụy Điển
00
11
00
11
H
H
2/2.5
1
X
X
Cúp Thụy Điển
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Thụy Điển
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thụy Điển
03
13
03
13
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
30
60
30
60
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
20
30
20
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Thụy Điển
12
24
12
24
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
11
01
11
VĐQG Thụy Điển
11
12
11
12
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Thụy Điển
12
23
12
23
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thụy Điển
13
24
13
24
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Thụy Điển
30
60
30
60
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Thụy Điển
10
11
10
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
11
21
11
21
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Thụy Điển
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Thụy Điển
22
32
22
32
H
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
22
42
22
42
Giao hữu
00
21
00
21
Cúp Thụy Điển
00
10
00
10
B
T
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Joakim Ostling |
| Điều khiển Malmo FF | 3T 1H 2B |
| Điều khiển Djurgardens | 2T 2H 2B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.2 |
3 trận sắp tới
Cúp Thụy Điển
3 Ngày
VĐQG Thụy Điển
7 Ngày
VĐQG Thụy Điển
14 Ngày
VĐQG Thụy Điển
7 Ngày
VĐQG Thụy Điển
10 Ngày
VĐQG Thụy Điển
14 Ngày



