Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
BXH giải cúp
| Đội bóng | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
2 | 2 | 0 | 0 | 7:1 | 6 |
| 2 |
|
2 | 2 | 0 | 0 | 7:1 | 6 |
| 3 |
|
2 | 0 | 0 | 2 | 1:7 | 0 |
| 4 |
|
2 | 0 | 0 | 2 | 1:7 | 0 |
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Thụy Điển
01
12
01
12
B
B
4
1.5/2
X
X
Cúp Thụy Điển
30
50
30
50
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Europa League
00
22
00
22
T
T
3
1/1.5
T
X
Europa League
11
23
11
23
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
01
01
01
Giao hữu
11
31
11
31
B
3.5
T
Europa League
11
22
11
22
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
10
00
10
Cúp Thụy Điển
00
22
00
22
B
B
4.5/5
2
X
X
Europa League
21
41
21
41
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Thụy Điển
21
21
21
21
B
T
3.5
1.5
X
T
Europa League
00
21
00
21
H
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Thụy Điển
20
22
20
22
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
01
21
01
21
B
B
3
1/1.5
H
X
Europa League
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Thụy Điển
01
11
01
11
B
2.5/3
X
VĐQG Thụy Điển
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Europa League
11
12
11
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
20
20
20
20
T
T
3
1/1.5
X
T
Europa League
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thụy Điển
01
11
01
11
B
2.5/3
X
VĐQG Thụy Điển
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Cúp Thụy Điển
01
12
01
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Cúp Thụy Điển
20
21
20
21
B
T
3
1/1.5
H
T
Cúp Thụy Điển
20
50
20
50
T
T
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
30
50
30
50
Giao hữu
10
21
10
21
Giao hữu
23
33
23
33
Giao hữu
11
11
11
11
VĐQG Thụy Điển
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
10
10
10
10
H
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
11
21
11
21
B
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thụy Điển
01
11
01
11
T
2.5/3
X
Giao hữu
01
12
01
12
VĐQG Thụy Điển
11
21
11
21
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Thụy Điển
00
21
00
21
B
H
3
1/1.5
H
X
VĐQG Thụy Điển
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Thụy Điển
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Thụy Điển
03
23
03
23
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
10
21
10
21
VĐQG Thụy Điển
11
12
11
12
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Cúp Thụy Điển
01
13
01
13
Chưa có dữ liệu

