Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp FA
10
12
10
12
B
B
3.5
1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
51
10
51
B
B
2.5
1
T
H
UEFA Champions League
01
31
01
31
H
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
11
31
11
31
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
00
42
00
42
B
H
2.5
1
T
X
Ngoại Hạng Anh
03
06
03
06
T
T
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
22
00
22
B
B
3
1/1.5
T
X
Cúp FA
30
80
30
80
T
T
4
1.5/2
T
T
Ngoại Hạng Anh
20
41
20
41
T
T
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
01
02
01
02
T
T
3.5
1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
11
11
11
11
B
B
3
1/1.5
X
T
Ngoại Hạng Anh
10
21
10
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
12
10
12
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
00
20
00
20
B
B
2.5/3
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
11
22
11
22
B
B
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
20
30
20
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Ngoại Hạng Anh
10
20
10
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
10
33
10
33
B
H
3.5
1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
02
04
02
04
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
01
21
01
21
B
T
3
1/1.5
H
X
Chưa có dữ liệu
UEFA Champions League
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
21
33
21
33
H
B
2.5/3
1
T
T
UEFA Champions League
20
40
20
40
T
T
3
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
10
11
10
11
B
B
2.5/3
1
X
H
UEFA Champions League
00
21
00
21
B
H
2.5/3
1
T
X
UEFA Champions League
21
43
21
43
H
T
2.5/3
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
11
21
11
21
T
B
3/3.5
1/1.5
X
T
UEFA Champions League
00
12
00
12
T
H
2.5/3
1/1.5
T
X
International Champions Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
41
00
41
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
UEFA Champions League
10
10
10
10
H
2.5/3
X
UEFA Champions League
00
00
00
00
T
2.5/3
X
International Champions Cup
HT
FT
HDP
T/X
31
41
31
41
B
2.5/3
T
UEFA Champions League
01
11
01
11
T
3
X
UEFA Champions League
00
32
00
32
H
2.5/3
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Tây Ban Nha
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
12
23
12
23
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
01
03
01
03
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
03
01
03
T
T
3
1/1.5
H
X
UEFA Champions League
20
51
20
51
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
31
41
31
41
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
10
22
10
22
B
T
3.5
1.5
T
X
Siêu cúp Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
41
52
41
52
B
B
3
1/1.5
T
T
Siêu cúp Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
T
B
3
1/1.5
H
X
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
03
05
03
05
T
T
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
12
10
12
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
31
42
31
42
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
FIFA Intercontinental Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
22
33
22
33
B
B
2.5/3
1
T
T
UEFA Champions League
11
23
11
23
T
H
3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
03
01
03
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
21
00
21
B
B
2.5
1
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
UEFA Champions League
00
20
00
20
B
T
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Clement Turpin |
| Điều khiển Manchester City | 2T 1H 1B |
| Điều khiển Real Madrid | 6T 1H 0B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 2.4 |

