Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
BXH giải cúp
| Đội bóng | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
5 | 4 | 1 | 0 | 11:6 | 13 |
| 2 |
|
5 | 1 | 2 | 2 | 7:8 | 5 |
| 3 |
|
5 | 1 | 2 | 2 | 10:12 | 5 |
| 4 |
|
5 | 1 | 1 | 3 | 12:14 | 4 |
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Ngoại Hạng Anh
01
03
01
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
11
21
11
21
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1
X
X
UEFA Champions League
12
33
12
33
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
00
10
00
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
22
43
22
43
B
B
2.5/3
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
01
00
01
T
B
2.5/3
1
X
X
Cúp Liên Đoàn Anh
02
03
02
03
B
B
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
01
03
01
03
B
B
3
1/1.5
H
X
UEFA Champions League
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
11
12
11
12
H
B
3
1/1.5
H
T
Ngoại Hạng Anh
01
21
01
21
H
B
2.5/3
1/1.5
T
X
UEFA Champions League
11
23
11
23
B
B
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Liên Đoàn Anh
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
01
01
01
01
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
20
43
20
43
B
B
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
01
13
01
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
11
31
11
31
B
T
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
UEFA Champions League
20
43
20
43
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
10
00
10
B
T
3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
00
31
00
31
B
2.5/3
T
UEFA Champions League
00
11
00
11
T
2.5/3
X
UEFA Champions League
31
32
31
32
T
2.5
T
UEFA Champions League
01
21
01
21
B
2/2.5
T
Audi Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
2.5
X
Giao hữu
00
00
00
00
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đức
31
51
31
51
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
00
00
00
00
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Đức
01
01
01
01
B
T
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Đức
20
42
20
42
B
T
4.5
1.5/2
T
T
UEFA Champions League
00
21
00
21
B
B
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Đức
02
04
02
04
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp Quốc Gia Đức
11
21
11
21
B
B
4/4.5
1.5/2
X
T
VĐQG Đức
00
80
00
80
T
B
4
1.5/2
T
X
UEFA Champions League
11
13
11
13
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
12
13
12
13
T
T
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Đức
20
30
20
30
T
T
3.5/4
1.5
X
T
UEFA Champions League
00
12
00
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
20
22
20
22
B
B
3.5
1.5
T
T
Cúp Quốc Gia Đức
03
04
03
04
T
T
4
1.5/2
H
T
VĐQG Đức
40
70
40
70
T
T
4
1.5/2
T
T
UEFA Champions League
20
43
20
43
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
11
22
11
22
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Đức
10
12
10
12
B
B
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Đức
20
31
20
31
B
T
4
1.5/2
H
T
VĐQG Đức
01
04
01
04
T
T
3.5
1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Espen Eskas |
| Điều khiển Manchester United | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Bayern Munich | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 2.9 |

