So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
BXH giải cúp
| Đội bóng | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
2 | 1 | 1 | 0 | 6:1 | 4 |
| 2 |
|
2 | 1 | 1 | 0 | 3:1 | 4 |
| 3 |
|
2 | 0 | 2 | 0 | 2:2 | 2 |
| 4 |
|
2 | 0 | 0 | 2 | 0:7 | 0 |
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
AFC Challenge League
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
3
1/1.5
X
T
AFC Challenge League
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
T
T
5
2/2.5
H
X
Philippines PFL
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
H
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Philippines PFL
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
H
T
3.5
1.5
X
T
Philippines PFL
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
Philippines PFL
HT
FT
HDP
T/X
03
03
03
03
T
T
3/3.5
1.5
X
T
ASEAN Club Championship
HT
FT
HDP
T/X
12
14
12
14
T
T
3/3.5
1.5
T
T
ASEAN Club Championship
HT
FT
HDP
T/X
20
51
20
51
T
T
3.5
1.5
T
T
AFC Champions League 2
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
3
1.5
X
X
Philippines PFL
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Philippines PFL
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
T
3/3.5
1.5
X
T
Philippines PFL
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
5
2/2.5
X
X
Philippines PFL
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
H
3.5/4
1.5
X
X
Philippines PFL
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Philippines PFL
HT
FT
HDP
T/X
11
15
11
15
T
B
3.5
1.5
T
T
Philippines PFL
HT
FT
HDP
T/X
03
03
03
03
T
T
3
1/1.5
H
T
Philippines PFL
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
T
T
3.5
1.5
T
X
Philippines PFL
HT
FT
HDP
T/X
03
06
03
06
T
T
4
1.5/2
T
T
AFC Challenge League
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
B
3
H
AFC Challenge League
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
3
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
AFC Challenge League
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
B
T
4
1.5/2
X
T
AFC Challenge League
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Myanmar National League
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
ASEAN Club Championship
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
3.5
1.5
X
X
ASEAN Club Championship
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
B
B
3
1/1.5
T
T
Myanmar National League
HT
FT
HDP
T/X
03
04
03
04
T
T
3.5
1.5
T
T
Myanmar National League
HT
FT
HDP
T/X
02
22
02
22
B
T
4
1.5
H
T
Myanmar National League
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Myanmar National League
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
Myanmar National League
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
Myanmar National League
HT
FT
HDP
T/X
01
06
01
06
T
B
4
1.5/2
T
X
Myanmar National League
HT
FT
HDP
T/X
03
16
03
16
T
3.5
T
Myanmar National League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Myanmar National League
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
H
T
3.5
1.5
X
T
Myanmar National League
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
T
T
3
1/1.5
T
T
ASEAN Club Championship
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
H
T
3/3.5
1/1.5
X
T
ASEAN Club Championship
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
T
T
4.5
2/2.5
X
X
Myanmar National League
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
T
T
3
1/1.5
T
X
Myanmar National League
HT
FT
HDP
T/X
31
52
31
52
H
T
3.5/4
1.5
T
T
Myanmar National League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
4.5
2
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
ASEAN Club Championship
25 Ngày
ASEAN Club Championship
46 Ngày
ASEAN Club Championship
53 Ngày
Myanmar National League
7 Ngày
Myanmar National League
32 Ngày
Myanmar National League
35 Ngày



