Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
11
00
11
T
H
2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
30
31
30
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
04
01
04
B
B
2.5
1
T
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
02
14
02
14
T
T
2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
21
34
21
34
B
T
2.5/3
1
T
T
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
11
10
11
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1
X
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
21
00
21
T
H
2.5
1
T
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
01
00
01
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
11
00
11
T
H
2.5/3
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
13
00
13
T
H
2.5
1
T
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
20
21
20
21
T
T
2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
21
32
21
32
B
B
2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
02
22
02
22
T
B
2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
11
12
11
12
B
H
2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
B
2.5
1/1.5
T
T
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
2.5
1
T
H
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
2.5
T
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
3
X
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
2.5
T
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
2/2.5
T
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
04
05
04
05
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
2/2.5
1
T
H
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
T
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
12
00
12
Giao hữu
00
00
00
00
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
02
32
02
32
B
T
2/2.5
1
T
T
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Chưa có dữ liệu

