Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 27' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 41' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 68' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 27' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 40' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 68' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 27' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 41' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 67' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 26' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 41' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 67' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 27' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 40' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 44' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 67' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 26' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 41' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 43' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 63' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 27' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 41' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 68' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 27' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 40' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 68' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 27' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 41' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 43' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 67' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
5 Phạt góc 0
-
3 Phạt góc nửa trận 0
-
18 Dứt điểm 9
-
3 Sút trúng mục tiêu 6
-
115 Tấn công 121
-
57 Tấn công nguy hiểm 41
-
47% TL kiểm soát bóng 53%
-
7 Phạm lỗi 16
-
2 Thẻ vàng 2
-
8 Sút ngoài cầu môn 2
-
7 Cản bóng 1
-
16 Đá phạt trực tiếp 7
-
39% TL kiểm soát bóng(HT) 61%
-
377 Chuyền bóng 449
-
71% TL chuyền bóng tnành công 75%
-
2 Việt vị 5
-
33 Đánh đầu 1
-
21 Đánh đầu thành công 30
-
5 Số lần cứu thua 3
-
9 Tắc bóng 15
-
3 Cú rê bóng 8
-
23 Quả ném biên 18
-
15 Tắc bóng thành công 17
-
11 Cắt bóng 7
-
6 Tạt bóng thành công 4
-
0 Kiến tạo 1
-
31 Chuyển dài 31
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT1 - 2
Taylor O.
Blake-Tracey F.
90+2'
McAdam K.
Moriah-Welsh N.
90+1'
90+1'
Gardner C.
Onyango T.
Dickov M.
Sweeney R.
87'
Dwyer D.
Reed L.
84'
75'
Hunt J.
Norwood O.
74'
Dodgson O.
Bailey O.
69'
Diamond J.
Osborn B.
Oshilaja A.
66'
61'
B.Hills
60'
Olowu J.
M.Mothersille
59'
N.Lowe
J.Fevrier
HT1 - 1
42'
Sweeney R.
Evans W.
41'
Wootton K.
28'
20'
Pye E.

3-4-2-1
-
6.91Roberts L. -
6.5
23Oshilaja A.
6.2
5Sweeney R.
6.46Cargill B. -
6.44Hewitt E.
6.2
25Reed L.
6.13McLaughlin S.
6.4
20Blake-Tracey F. -
6.9
22Moriah-Welsh N.
6.68Lewis A. -
6.6
11Evans W.
-
7.0
19Wootton K. -
6.2
11M.Mothersille
9.4
7Diamond J. -
7.4
23Osborn B.
6.0
27Bailey O.
6.5
26Norwood O.
6.0
10J.Fevrier -
6.5
15Pye E.
7.8
33B.Hills
7.1
24Onyango T. -
6.91Hinchliffe B.

3-4-2-1
Cầu thủ thay thế
21
McAdam K.

6.2
17
Dickov M.

5.9
14
Dwyer D.

5.9
34
Taylor O.

5.9
12
O.Mason
36
Jack Goodman
38
Chambers J.

6.2
Hunt J.
31

6.2
Dodgson O.
3

6.8
Olowu J.
5

6.1
N.Lowe
9

5.9
Gardner C.
48
Addai C.
34
Edwards C.
42
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
11%
6%
14%
17%
9%
19%
19%
19%
16%
14%
26%
23%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
22%
10%
11%
12%
15%
15%
15%
15%
11%
27%
20%
20%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.0 Ghi bàn 1.2
-
1.6 Thủng lưới 1.3
-
13.6 Bị sút trúng mục tiêu 9.5
-
5.5 Phạt góc 5.8
-
1.3 Thẻ vàng 1.1
-
11.8 Phạm lỗi 12.0
-
47.4% TL kiểm soát bóng 54.3%

