Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Marila Pribram
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 0 | 0 | 2 | 0:3 | 0 | 13 |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 12 |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:2 | 0 | 13 |
| Gần đây | 2 | 0 | 0 | 2 | 0:3 | 0 | |
| Tất cả | 2 | 0 | 0 | 2 | 0:3 | 0 | 16 |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 15 |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:2 | 0 | 16 |
| 6 trận gần đây | 2 | 0 | 0 | 2 | 0:3 | 0 |
Brno
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 2 | 0 | 0 | 5:0 | 6 | 1 | |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 3:0 | 3 | 2 | |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:0 | 3 | 1 | |
| Gần đây | 2 | 2 | 0 | 0 | 5:0 | 6 | ||
| Tất cả | 2 | 2 | 0 | 0 | 2:0 | 6 | 2 | 100% |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | 4 | 100% |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | 1 | 100% |
| 6 trận gần đây | 2 | 2 | 0 | 0 | 2:0 | 6 | 100% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
12
22
12
22
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
14
01
14
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Giao hữu
02
02
02
02
T
T
3
1/1.5
X
T
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
3
1/1.5
X
T
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
3
1/1.5
H
X
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
B
T
3
1/1.5
H
T
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
T
3
1/1.5
X
T
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
B
T
3
1/1.5
T
X
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
T
T
3
1/1.5
T
X
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
13
23
13
23
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Séc
01
11
01
11
H
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Séc
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Séc
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
22
33
22
33
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Séc
11
23
11
23
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Séc
21
22
21
22
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Séc
00
20
00
20
B
2/2.5
X
VĐQG Séc
00
11
00
11
B
2.5
X
VĐQG Séc
11
32
11
32
T
2.5
T
VĐQG Séc
10
10
10
10
B
2.5
X
VĐQG Séc
10
10
10
10
B
2/2.5
X
VĐQG Séc
00
21
00
21
T
2/2.5
T
VĐQG Séc
10
20
10
20
T
2.5
X
VĐQG Séc
10
10
10
10
B
2.5
X
VĐQG Séc
00
10
00
10
T
2/2.5
X
VĐQG Séc
00
01
00
01
T
2.5
X
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
13
13
13
13
T
T
3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
30
41
30
41
Giao hữu
00
30
00
30
T
B
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
04
28
04
28
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
12
11
12
T
H
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
11
22
11
22
T
T
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2.5
1
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
H
2.5/3
1
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
31
41
31
41
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
H
2.5
1
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
04
14
04
14
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
H
2/2.5
0.5/1
T
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1
X
T
Chưa có dữ liệu

