Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Marila Pribram
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 8 | 4 | 0 | 4 | 11:15 | 12 | 9 |
| Chủ | 4 | 2 | 0 | 2 | 6:9 | 6 | 9 |
| Khách | 4 | 2 | 0 | 2 | 5:6 | 6 | 8 |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 11:12 | 12 | |
| Tất cả | 8 | 4 | 0 | 4 | 7:9 | 12 | 8 |
| Chủ | 4 | 2 | 0 | 2 | 3:4 | 6 | 8 |
| Khách | 4 | 2 | 0 | 2 | 4:5 | 6 | 6 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 7:6 | 12 |
FK Graffin Vlasim
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 8 | 1 | 1 | 6 | 9:15 | 4 | 15 | |
| Chủ | 4 | 1 | 0 | 3 | 6:5 | 3 | 15 | |
| Khách | 4 | 0 | 1 | 3 | 3:10 | 1 | 14 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 8:10 | 4 | ||
| Tất cả | 8 | 1 | 3 | 4 | 6:10 | 6 | 14 | 12% |
| Chủ | 4 | 1 | 2 | 1 | 4:3 | 5 | 9 | 25% |
| Khách | 4 | 0 | 1 | 3 | 2:7 | 1 | 14 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 5:7 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
T
T
3
1/1.5
H
T
Cúp Séc
20
30
20
30
B
B
3/3.5
1.5
X
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
T
T
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
H
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
02
27
02
27
B
B
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
12
22
12
22
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
14
01
14
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Giao hữu
02
02
02
02
T
T
3
1/1.5
X
T
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
3
1/1.5
X
T
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
3
1/1.5
H
X
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
00
01
00
01
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
B
H
2.5
1
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
H
H
2.5
1
X
T
Giao hữu
01
03
01
03
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
H
2.5
1
T
T
Giao hữu
00
10
00
10
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
2.5/3
X
Giao hữu
20
22
20
22
B
T
3
1/1.5
T
T
Cộng hòa Séc Tipsport liga
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1
T
H
Cúp Séc
30
41
30
41
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
03
04
03
04
T
T
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
23
10
23
B
T
2.5
1
T
H
Giao hữu
20
21
20
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
13
11
13
B
H
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
03
01
03
B
3
H
Giao hữu
20
50
20
50
T
2.5/3
T
Cúp Séc
00
01
00
01
T
2.5
X
Giao hữu
22
24
22
24
T
2.5/3
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
B
B
2.5
1
X
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
B
B
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
H
2.5/3
1
T
T
Cúp Séc
10
21
10
21
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
30
50
30
50
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
31
41
31
41
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
20
00
20
B
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
33
11
33
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
12
24
12
24
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
02
04
02
04
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1
X
H
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
T
H
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
H
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu

