Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Marila Pribram
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 8 | 4 | 7 | 18:23 | 28 | 6 |
| Chủ | 10 | 4 | 3 | 3 | 10:14 | 15 | 8 |
| Khách | 9 | 4 | 1 | 4 | 8:9 | 13 | 6 |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 5:3 | 9 | |
| Tất cả | 19 | 7 | 5 | 7 | 10:13 | 26 | 6 |
| Chủ | 10 | 4 | 3 | 3 | 5:6 | 15 | 6 |
| Khách | 9 | 3 | 2 | 4 | 5:7 | 11 | 9 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 2:1 | 9 |
Slavia Prague B
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 7 | 4 | 8 | 30:23 | 25 | 8 | |
| Chủ | 9 | 3 | 3 | 3 | 19:11 | 12 | 11 | |
| Khách | 10 | 4 | 1 | 5 | 11:12 | 13 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 7:9 | 6 | ||
| Tất cả | 19 | 8 | 6 | 5 | 14:10 | 30 | 4 | 42% |
| Chủ | 9 | 5 | 2 | 2 | 9:5 | 17 | 5 | 56% |
| Khách | 10 | 3 | 4 | 3 | 5:5 | 13 | 5 | 30% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 4:4 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
T
2.5/3
1
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
21
11
21
Giao hữu
01
11
01
11
Giao hữu
00
20
00
20
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
11
22
11
22
H
H
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
21
11
21
B
B
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
10
22
10
22
H
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
10
22
10
22
H
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
T
T
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
10
12
10
12
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
12
01
12
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
21
21
21
21
B
B
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
03
04
03
04
T
T
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
22
34
22
34
B
3.5
T
Giao hữu
10
20
10
20
Giao hữu
21
23
21
23
B
B
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
12
22
12
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
21
73
21
73
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
22
10
22
H
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
H
B
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1
X
H
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
B
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
B
B
3
1/1.5
H
T
Chưa có dữ liệu

