Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Marila Pribram
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 0 | 0 | 4 | 3:12 | 0 | 16 |
| Chủ | 2 | 0 | 0 | 2 | 2:8 | 0 | 16 |
| Khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 1:4 | 0 | 12 |
| Gần đây | 4 | 0 | 0 | 4 | 3:12 | 0 | |
| Tất cả | 4 | 0 | 0 | 4 | 1:7 | 0 | 16 |
| Chủ | 2 | 0 | 0 | 2 | 0:3 | 0 | 16 |
| Khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 1:4 | 0 | 13 |
| 6 trận gần đây | 4 | 0 | 0 | 4 | 1:7 | 0 |
Usti nad Labem
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 4 | 0 | 0 | 12:4 | 12 | 2 | |
| Chủ | 3 | 3 | 0 | 0 | 9:2 | 9 | 1 | |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 3:2 | 3 | 5 | |
| Gần đây | 4 | 4 | 0 | 0 | 12:4 | 12 | ||
| Tất cả | 4 | 2 | 2 | 0 | 8:4 | 8 | 4 | 50% |
| Chủ | 3 | 2 | 1 | 0 | 6:2 | 7 | 1 | 67% |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 2:2 | 1 | 8 | 0% |
| 6 trận gần đây | 4 | 2 | 2 | 0 | 8:4 | 8 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
H
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
02
27
02
27
B
B
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
12
22
12
22
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
14
01
14
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Giao hữu
02
02
02
02
T
T
3
1/1.5
X
T
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
3
1/1.5
X
T
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
3
1/1.5
H
X
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
B
T
3
1/1.5
H
T
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
T
3
1/1.5
X
T
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
B
T
3
1/1.5
T
X
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
T
T
3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
02
02
02
02
T
3.5
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
H
2.5
1
T
T
Cộng hòa Séc Tipsport liga
HT
FT
HDP
T/X
12
52
12
52
T
B
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
40
00
40
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
23
34
23
34
B
2.5/3
T
VĐQG Séc
02
03
02
03
T
2/2.5
T
VĐQG Séc
00
00
00
00
B
2/2.5
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
22
23
22
23
T
H
2.5
1
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
31
41
31
41
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
H
2.5
1
T
T
Giao hữu
00
01
00
01
H
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
01
01
01
Giao hữu
12
32
12
32
T
T
3
1/1.5
T
T
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
T
B
3
1/1.5
H
X
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
T
T
3.5
1/1.5
T
X
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3.5
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu

