Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Marila Pribram
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 7 | 3 | 7 | 15:22 | 24 | 8 |
| Chủ | 9 | 4 | 2 | 3 | 9:13 | 14 | 8 |
| Khách | 8 | 3 | 1 | 4 | 6:9 | 10 | 7 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 4:2 | 11 | |
| Tất cả | 17 | 6 | 4 | 7 | 9:13 | 22 | 9 |
| Chủ | 9 | 3 | 3 | 3 | 4:6 | 12 | 8 |
| Khách | 8 | 3 | 1 | 4 | 5:7 | 10 | 10 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 2:1 | 9 |
Vysocina Jihlava
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 4 | 5 | 8 | 18:21 | 17 | 11 | |
| Chủ | 9 | 2 | 3 | 4 | 9:11 | 9 | 13 | |
| Khách | 8 | 2 | 2 | 4 | 9:10 | 8 | 10 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 5:7 | 5 | ||
| Tất cả | 17 | 4 | 6 | 7 | 10:12 | 18 | 12 | 24% |
| Chủ | 9 | 2 | 2 | 5 | 7:9 | 8 | 12 | 22% |
| Khách | 8 | 2 | 4 | 2 | 3:3 | 10 | 9 | 25% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 4:4 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
21
11
21
Giao hữu
01
11
01
11
Giao hữu
00
20
00
20
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
11
22
11
22
H
H
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
21
11
21
B
B
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
10
22
10
22
H
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
T
T
3
1/1.5
H
T
Cúp Séc
20
30
20
30
B
B
3/3.5
1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
H
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1
T
H
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
H
2.5
1
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
T
B
2.5
1
T
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
H
2.5/3
1
X
T
VĐQG Séc
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
02
13
02
13
T
2.5
T
VĐQG Séc
30
41
30
41
T
2.5
T
VĐQG Séc
01
11
01
11
B
2/2.5
X
VĐQG Séc
00
01
00
01
T
2.5
X
VĐQG Séc
20
30
20
30
B
2.5
T
VĐQG Séc
30
50
30
50
T
2.5
T
VĐQG Séc
12
22
12
22
B
2.5
T
VĐQG Séc
10
21
10
21
B
2.5
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
51
10
51
VĐQG Séc
10
20
10
20
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
Giao hữu
00
21
00
21
Giao hữu
00
30
00
30
Giao hữu
10
20
10
20
Giao hữu
02
22
02
22
B
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
30
10
30
T
T
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
21
21
21
21
T
T
3.5
1.5
X
T
Giao hữu
22
32
22
32
B
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
13
14
13
14
T
T
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1
X
H
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Séc
00
01
00
01
B
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
B
B
2.5
1
X
T
Chưa có dữ liệu

