So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Marsaxlokk FC
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 5 | 2 | 2 | 15:12 | 17 | 2 |
| Chủ | 4 | 3 | 1 | 0 | 6:2 | 10 | 1 |
| Khách | 5 | 2 | 1 | 2 | 9:10 | 7 | 5 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 11:10 | 10 | |
| Tất cả | 9 | 5 | 4 | 0 | 11:3 | 19 | 1 |
| Chủ | 4 | 2 | 2 | 0 | 4:1 | 8 | 1 |
| Khách | 5 | 3 | 2 | 0 | 7:2 | 11 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 7:3 | 10 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 4 | 2 | 3 | 12:12 | 14 | 4 | |
| Chủ | 3 | 1 | 1 | 1 | 3:4 | 4 | 8 | |
| Khách | 6 | 3 | 1 | 2 | 9:8 | 10 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 10:7 | 11 | ||
| Tất cả | 9 | 4 | 3 | 2 | 6:3 | 15 | 2 | 44% |
| Chủ | 3 | 1 | 1 | 1 | 2:2 | 4 | 7 | 33% |
| Khách | 6 | 3 | 2 | 1 | 4:1 | 11 | 3 | 50% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 5:1 | 12 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Malta
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
B
2.5/3
0.5/1
X
X
VĐQG Malta
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Malta
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Malta
HT
FT
HDP
T/X
11
41
11
41
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Malta
HT
FT
HDP
T/X
13
25
13
25
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Malta
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2/2.5
1
X
T
VĐQG Malta
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Malta
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Malta
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
H
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Giao hữu
00
01
00
01
B
2.5/3
X
Giao hữu
01
01
01
01
Giao hữu
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Malta
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Malta
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Malta
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
H
2.5/3
T
VĐQG Malta
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
VĐQG Malta
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
2.5
T
VĐQG Malta
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
B
2/2.5
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Malta
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Malta
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Malta
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2/2.5
1
X
H
Giao hữu
02
02
02
02
VĐQG Malta
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Malta
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Malta
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Malta
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
2/2.5
T
VĐQG Malta
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
B
2.5
1
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
Cúp Malta
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Malta
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
2.5
X
VĐQG Malta
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
VĐQG Malta
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
H
2.5
X
VĐQG Malta
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
VĐQG Malta
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
VĐQG Malta
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
Cúp Malta
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
VĐQG Malta
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
VĐQG Malta
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Chưa có dữ liệu
VĐQG Malta
HT
FT
HDP
T/X
01
23
01
23
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Malta
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
T
2/2.5
0.5/1
T
X
VĐQG Malta
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Malta
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Malta
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Malta
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Malta
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Malta
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Malta
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
00
31
00
31
T
2.5
T
Giao hữu
11
23
11
23
T
H
2.5
1
T
T
Giao hữu
11
12
11
12
VĐQG Malta
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Malta
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
2.5
X
VĐQG Malta
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
B
2.5
T
VĐQG Malta
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
2
X
VĐQG Malta
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2/2.5
1
X
T
VĐQG Malta
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Malta
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
T
2
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Malta
7 Ngày
VĐQG Malta
7 Ngày
Sliema Wanderers FC



