Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Marseille
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 7 | 2 | 3 | 27:16 | 23 | 3 |
| Chủ | 5 | 1 | 2 | 2 | 6:9 | 5 | 17 |
| Khách | 7 | 6 | 0 | 1 | 21:7 | 18 | 1 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 12:9 | 10 | |
| Tất cả | 12 | 5 | 4 | 3 | 11:9 | 19 | 6 |
| Chủ | 5 | 2 | 1 | 2 | 2:6 | 7 | 14 |
| Khách | 7 | 3 | 3 | 1 | 9:3 | 12 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 4:7 | 6 |
AS Monaco
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 8 | 2 | 2 | 21:10 | 26 | 2 | |
| Chủ | 7 | 4 | 2 | 1 | 10:6 | 14 | 3 | |
| Khách | 5 | 4 | 0 | 1 | 11:4 | 12 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 9:7 | 10 | ||
| Tất cả | 12 | 4 | 6 | 2 | 10:6 | 18 | 8 | 33% |
| Chủ | 7 | 2 | 4 | 1 | 5:3 | 10 | 7 | 29% |
| Khách | 5 | 2 | 2 | 1 | 5:3 | 8 | 8 | 40% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 5:4 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Pháp
00
13
00
13
T
H
2.5/3
1
T
X
VĐQG Pháp
03
13
03
13
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
11
12
11
12
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
03
03
03
03
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Pháp
03
05
03
05
T
T
3
T
VĐQG Pháp
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
00
23
00
23
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Pháp
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Pháp
02
13
02
13
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Pháp
10
22
10
22
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Pháp
13
15
13
15
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
12
13
12
13
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
22
01
22
B
T
2.5
1
T
H
Giao hữu
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
10
30
10
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
02
01
02
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
00
12
00
12
T
B
2.5
1
T
X
VĐQG Pháp
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Pháp
21
31
21
31
T
T
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Pháp
12
22
12
22
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Pháp
22
32
22
32
B
H
3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Pháp
11
23
11
23
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Pháp
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
01
31
01
31
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Pháp
20
21
20
21
T
T
2.5
1
T
T
Liên đoàn Pháp
20
21
20
21
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
22
34
22
34
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
11
11
11
11
B
B
3
1/1.5
X
T
VĐQG Pháp
01
23
01
23
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Pháp
11
22
11
22
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
40
61
40
61
B
B
2.5/3
1
T
T
Cúp Pháp
11
22
11
22
H
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Pháp
13
14
13
14
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
30
40
30
40
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
00
21
00
21
B
2/2.5
T
VĐQG Pháp
12
33
12
33
B
2/2.5
T
VĐQG Pháp
01
21
01
21
T
2/2.5
T
Chưa có dữ liệu
UEFA Champions League
10
23
10
23
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Pháp
20
32
20
32
H
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
10
13
10
13
T
B
3
1/1.5
T
X
UEFA Champions League
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
01
01
01
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
11
21
11
21
B
H
2.5/3
1
T
T
UEFA Champions League
21
51
21
51
T
3
T
VĐQG Pháp
00
00
00
00
B
H
3
X
VĐQG Pháp
12
12
12
12
T
T
3
1/1.5
H
T
UEFA Champions League
10
22
10
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Pháp
11
21
11
21
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Pháp
11
31
11
31
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
11
21
11
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
02
03
02
03
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Pháp
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
00
02
00
02
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
10
10
10
10
H
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
03
00
03
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
11
13
11
13
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Clement Turpin |
| Điều khiển Marseille | 8T 7H 16B |
| Điều khiển AS Monaco | 22T 4H 12B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.5 |

