Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Marseille
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 15 | 4 | 7 | 53:33 | 49 | 3 |
| Chủ | 13 | 9 | 3 | 1 | 33:15 | 30 | 3 |
| Khách | 13 | 6 | 1 | 6 | 20:18 | 19 | 4 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 7:11 | 10 | |
| Tất cả | 26 | 11 | 8 | 7 | 22:13 | 41 | 6 |
| Chủ | 13 | 6 | 3 | 4 | 12:6 | 21 | 6 |
| Khách | 13 | 5 | 5 | 3 | 10:7 | 20 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 2:5 | 7 |
Lille OSC
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 13 | 5 | 8 | 40:33 | 44 | 5 | |
| Chủ | 13 | 7 | 3 | 3 | 20:14 | 24 | 10 | |
| Khách | 13 | 6 | 2 | 5 | 20:19 | 20 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 6:3 | 12 | ||
| Tất cả | 26 | 8 | 11 | 7 | 11:11 | 35 | 9 | 31% |
| Chủ | 13 | 3 | 8 | 2 | 5:4 | 17 | 11 | 23% |
| Khách | 13 | 5 | 3 | 5 | 6:7 | 18 | 6 | 38% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 2:0 | 10 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Pháp
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Cúp Pháp
11
22
11
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
01
32
01
32
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Pháp
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Pháp
10
22
10
22
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Pháp
20
50
20
50
B
B
3
1/1.5
T
T
Cúp Pháp
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Pháp
01
22
01
22
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
UEFA Champions League
20
30
20
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
20
31
20
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
01
03
01
03
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Pháp
14
25
14
25
T
T
2.5
1
T
T
Cúp Pháp
04
09
04
09
T
T
4/4.5
1.5/2
T
T
Siêu cúp Pháp
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Pháp
01
02
01
02
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Pháp
01
06
01
06
T
H
4
1.5/2
T
X
VĐQG Pháp
00
10
00
10
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
12
23
12
23
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Pháp
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Pháp
00
11
00
11
T
H
2.5
1
X
X
Cúp Pháp
00
11
00
11
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
00
31
00
31
B
H
2.5
1
T
X
VĐQG Pháp
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
01
21
01
21
B
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Pháp
11
21
11
21
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
00
20
00
20
B
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Pháp
00
11
00
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Pháp
00
12
00
12
T
H
2/2.5
1
T
X
VĐQG Pháp
00
21
00
21
T
H
2/2.5
1
T
X
VĐQG Pháp
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Pháp
00
30
00
30
B
H
2.5/3
1
T
X
VĐQG Pháp
40
51
40
51
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
00
20
00
20
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
Europa League
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1
T
H
Europa League
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Pháp
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Europa League
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
Europa League
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
00
11
00
11
B
B
2.5
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
Europa League
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
02
14
02
14
B
B
2.5/3
1
T
T
Europa League
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Pháp
10
30
10
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Pháp
12
12
12
12
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
00
02
00
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Pháp
00
01
00
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
01
34
01
34
T
T
2.5
1
T
H
Europa League
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Benoit Bastien |
| Điều khiển Marseille | 0T 6H 4B |
| Điều khiển Lille OSC | 5T 2H 3B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.2 |

