Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
BXH giải cúp
| Đội bóng | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
7 | 7 | 0 | 0 | 20:2 | 21 |
| 2 |
|
7 | 5 | 0 | 2 | 19:8 | 15 |
| 3 |
|
6 | 5 | 0 | 1 | 18:7 | 15 |
| 4 |
|
7 | 4 | 2 | 1 | 15:7 | 14 |
| 5 |
|
7 | 4 | 1 | 2 | 20:10 | 13 |
| 6 |
|
7 | 4 | 1 | 2 | 14:9 | 13 |
| 7 |
|
7 | 4 | 1 | 2 | 13:9 | 13 |
| 8 |
|
6 | 4 | 1 | 1 | 8:6 | 13 |
| 9 |
|
7 | 4 | 0 | 3 | 13:7 | 12 |
| 10 |
|
6 | 4 | 0 | 2 | 15:12 | 12 |
| 11 |
|
6 | 4 | 0 | 2 | 11:8 | 12 |
| 12 |
|
7 | 3 | 2 | 2 | 19:15 | 11 |
| 13 |
|
6 | 3 | 1 | 2 | 13:6 | 10 |
| 14 |
|
6 | 3 | 1 | 2 | 13:8 | 10 |
| 15 |
|
6 | 3 | 1 | 2 | 14:11 | 10 |
| 16 |
|
6 | 3 | 0 | 3 | 11:8 | 9 |
| 17 |
|
6 | 2 | 3 | 1 | 12:10 | 9 |
| 18 |
|
6 | 3 | 0 | 3 | 8:8 | 9 |
| 19 |
|
7 | 2 | 3 | 2 | 10:14 | 9 |
| 20 |
|
7 | 2 | 3 | 2 | 8:14 | 9 |
| 21 |
|
6 | 2 | 2 | 2 | 15:11 | 8 |
| 22 |
|
7 | 2 | 2 | 3 | 8:13 | 8 |
| 23 |
|
7 | 2 | 2 | 3 | 7:12 | 8 |
| 24 |
|
7 | 2 | 2 | 3 | 11:17 | 8 |
| 25 |
|
6 | 2 | 1 | 3 | 10:13 | 7 |
| 26 |
|
7 | 2 | 1 | 4 | 12:17 | 7 |
| 27 |
|
7 | 1 | 3 | 3 | 12:14 | 6 |
| 28 |
|
6 | 2 | 0 | 4 | 6:8 | 6 |
| 29 |
|
6 | 1 | 3 | 2 | 4:9 | 6 |
| 30 |
|
6 | 2 | 0 | 4 | 7:15 | 6 |
| 31 |
|
7 | 2 | 0 | 5 | 7:19 | 6 |
| 32 |
|
6 | 1 | 2 | 3 | 4:9 | 5 |
| 33 |
|
6 | 1 | 1 | 4 | 8:16 | 4 |
| 34 |
|
6 | 0 | 3 | 3 | 2:11 | 3 |
| 35 |
|
7 | 0 | 1 | 6 | 5:15 | 1 |
| 36 |
|
7 | 0 | 1 | 6 | 5:19 | 1 |
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Pháp
14
25
14
25
T
T
2.5
1
T
T
Cúp Pháp
04
09
04
09
T
T
4/4.5
1.5/2
T
T
Siêu cúp Pháp
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Pháp
01
02
01
02
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Pháp
01
06
01
06
T
H
4
1.5/2
T
X
VĐQG Pháp
00
10
00
10
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
12
23
12
23
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Pháp
01
22
01
22
B
B
2.5/3
1
T
H
UEFA Champions League
01
21
01
21
T
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Pháp
02
15
02
15
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Pháp
20
30
20
30
T
T
3
1/1.5
H
T
UEFA Champions League
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
01
22
01
22
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Pháp
11
21
11
21
B
H
3.5
1/1.5
X
T
UEFA Champions League
01
21
01
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Pháp
11
62
11
62
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
00
03
00
03
T
B
3
1/1.5
H
X
UEFA Champions League
30
40
30
40
T
T
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
UEFA Champions League
10
10
10
10
H
2.5
X
UEFA Champions League
12
12
12
12
B
0
T
UEFA Champions League
02
04
02
04
B
UEFA Champions League
00
01
00
01
T
Europa League
11
21
11
21
Europa League
00
11
00
11
Chưa có dữ liệu
Ngoại Hạng Anh
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
Cúp FA
21
41
21
41
T
H
3.5/4
1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
22
10
22
B
B
2.5/3
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
20
21
20
21
B
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Ngoại Hạng Anh
00
12
00
12
T
B
3
1/1.5
H
X
Ngoại Hạng Anh
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
33
00
33
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
02
00
02
T
B
3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
11
14
11
14
B
B
3.5
1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
01
03
01
03
B
B
3
1/1.5
H
X
Ngoại Hạng Anh
20
30
20
30
B
B
3
1/1.5
H
T
UEFA Champions League
00
10
00
10
T
H
3
1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Cúp Liên Đoàn Anh
02
03
02
03
B
B
3
1/1.5
H
T
Ngoại Hạng Anh
21
32
21
32
B
B
3
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
13
15
13
15
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Slavko Vincic |
| Điều khiển Marseille | 0T 0H 1B |
| Điều khiển Liverpool | 3T 1H 0B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4 |

