Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Marseille
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 14 | 4 | 5 | 50:29 | 46 | 2 |
| Chủ | 11 | 5 | 4 | 2 | 23:16 | 19 | 10 |
| Khách | 12 | 9 | 0 | 3 | 27:13 | 27 | 2 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 11:9 | 10 | |
| Tất cả | 23 | 9 | 7 | 7 | 18:14 | 34 | 8 |
| Chủ | 11 | 5 | 2 | 4 | 7:8 | 17 | 11 |
| Khách | 12 | 4 | 5 | 3 | 11:6 | 17 | 6 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 1:3 | 5 |
Nantes
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 5 | 9 | 9 | 28:40 | 24 | 14 | |
| Chủ | 11 | 3 | 4 | 4 | 14:15 | 13 | 14 | |
| Khách | 12 | 2 | 5 | 5 | 14:25 | 11 | 14 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 8:13 | 8 | ||
| Tất cả | 23 | 6 | 9 | 8 | 14:17 | 27 | 14 | 26% |
| Chủ | 11 | 4 | 4 | 3 | 6:5 | 16 | 12 | 36% |
| Khách | 12 | 2 | 5 | 5 | 8:12 | 11 | 15 | 17% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 4:5 | 7 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Pháp
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Pháp
10
51
10
51
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Pháp
00
02
00
02
T
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Pháp
00
32
00
32
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Pháp
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Pháp
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Cúp Pháp
00
11
00
11
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
11
12
11
12
T
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Pháp
30
51
30
51
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Pháp
02
04
02
04
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
01
21
01
21
T
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Pháp
00
13
00
13
T
H
2.5/3
1
T
X
VĐQG Pháp
03
13
03
13
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
11
12
11
12
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
03
03
03
03
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Pháp
03
05
03
05
T
T
3
T
VĐQG Pháp
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Pháp
11
12
11
12
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1
X
T
VĐQG Pháp
00
02
00
02
T
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Pháp
00
21
00
21
H
B
2.5
1
T
X
VĐQG Pháp
12
32
12
32
T
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Pháp
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
00
11
00
11
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
20
31
20
31
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
11
13
11
13
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
11
12
11
12
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
22
32
22
32
B
H
2.5
1
T
T
Giao hữu
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Pháp
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
00
01
00
01
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
20
32
20
32
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
11
21
11
21
T
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Pháp
01
11
01
11
B
2/2.5
X
VĐQG Pháp
00
01
00
01
T
2
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Pháp
10
31
10
31
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Pháp
21
71
21
71
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Pháp
01
02
01
02
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Pháp
11
12
11
12
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
01
11
01
11
T
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Pháp
01
11
01
11
B
T
2/2.5
1
X
H
Cúp Pháp
20
21
20
21
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Pháp
10
22
10
22
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Pháp
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
Cúp Pháp
02
04
02
04
B
B
5.5/6
2.5
X
X
VĐQG Pháp
20
41
20
41
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Pháp
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
11
11
11
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Pháp
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
11
32
11
32
H
T
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
11
12
11
12
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
10
31
10
31
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Pháp
00
11
00
11
H
2/2.5
X
VĐQG Pháp
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
10
22
10
22
B
T
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Stephanie Frappart |
| Điều khiển Marseille | 8T 3H 1B |
| Điều khiển Nantes | 4T 2H 5B |
| 10 trận gần đây | 70% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4 |

