Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Marseille
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 10 | 2 | 4 | 36:15 | 32 | 3 |
| Chủ | 8 | 6 | 2 | 0 | 24:8 | 20 | 2 |
| Khách | 8 | 4 | 0 | 4 | 12:7 | 12 | 5 |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 12:4 | 13 | |
| Tất cả | 16 | 6 | 7 | 3 | 13:6 | 25 | 6 |
| Chủ | 8 | 4 | 2 | 2 | 9:4 | 14 | 2 |
| Khách | 8 | 2 | 5 | 1 | 4:2 | 11 | 7 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 5:2 | 10 |
Nantes
[17]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 2 | 5 | 9 | 14:28 | 11 | 17 | |
| Chủ | 8 | 1 | 2 | 5 | 8:15 | 5 | 18 | |
| Khách | 8 | 1 | 3 | 4 | 6:13 | 6 | 13 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 4:13 | 2 | ||
| Tất cả | 16 | 4 | 8 | 4 | 8:9 | 20 | 11 | 25% |
| Chủ | 8 | 1 | 4 | 3 | 4:7 | 7 | 16 | 12% |
| Khách | 8 | 3 | 4 | 1 | 4:2 | 13 | 5 | 38% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 2:3 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Pháp
01
06
01
06
T
H
4
1.5/2
T
X
VĐQG Pháp
00
10
00
10
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
12
23
12
23
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Pháp
01
22
01
22
B
B
2.5/3
1
T
H
UEFA Champions League
01
21
01
21
T
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Pháp
02
15
02
15
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Pháp
20
30
20
30
T
T
3
1/1.5
H
T
UEFA Champions League
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
01
22
01
22
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Pháp
11
21
11
21
B
H
3.5
1/1.5
X
T
UEFA Champions League
01
21
01
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Pháp
11
62
11
62
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
00
03
00
03
T
B
3
1/1.5
H
X
UEFA Champions League
30
40
30
40
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
00
12
00
12
T
H
3
1/1.5
H
X
VĐQG Pháp
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
11
21
11
21
T
T
3.5
1.5
X
T
VĐQG Pháp
30
40
30
40
T
T
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Pháp
00
20
00
20
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
11
12
11
12
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1
X
T
VĐQG Pháp
00
02
00
02
T
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Pháp
00
21
00
21
H
B
2.5
1
T
X
VĐQG Pháp
12
32
12
32
T
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Pháp
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
00
11
00
11
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
20
31
20
31
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
11
13
11
13
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
11
12
11
12
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
22
32
22
32
B
H
2.5
1
T
T
Giao hữu
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Pháp
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
00
01
00
01
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
20
32
20
32
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
11
21
11
21
T
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Pháp
01
11
01
11
B
2/2.5
X
Chưa có dữ liệu
Cúp Pháp
23
35
23
35
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
10
41
10
41
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Pháp
11
12
11
12
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
00
30
00
30
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Pháp
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
01
11
01
11
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
00
02
00
02
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Pháp
22
35
22
35
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
12
12
12
12
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Pháp
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
01
22
01
22
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Pháp
02
22
02
22
H
B
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
00
01
00
01
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
21
23
21
23
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Giao hữu
12
23
12
23
B
B
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Marc Bollengier |
| Điều khiển Marseille | 1T 1H 1B |
| Điều khiển Nantes | 2T 3H 2B |
| 10 trận gần đây | 33.33% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.1 |

