Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Marseille
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 10 | 9 | 7 | 40:28 | 39 | 7 |
| Chủ | 13 | 8 | 5 | 0 | 24:7 | 29 | 2 |
| Khách | 13 | 2 | 4 | 7 | 16:21 | 10 | 16 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 12:6 | 10 | |
| Tất cả | 26 | 11 | 10 | 5 | 24:14 | 43 | 3 |
| Chủ | 13 | 8 | 4 | 1 | 14:4 | 28 | 3 |
| Khách | 13 | 3 | 6 | 4 | 10:10 | 15 | 8 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 4:2 | 11 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 17 | 8 | 1 | 62:23 | 59 | 1 | |
| Chủ | 13 | 8 | 4 | 1 | 33:14 | 28 | 3 | |
| Khách | 13 | 9 | 4 | 0 | 29:9 | 31 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 14:6 | 12 | ||
| Tất cả | 26 | 15 | 10 | 1 | 30:9 | 55 | 1 | 58% |
| Chủ | 13 | 8 | 4 | 1 | 16:6 | 28 | 2 | 62% |
| Khách | 13 | 7 | 6 | 0 | 14:3 | 27 | 1 | 54% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 6:6 | 7 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Pháp
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Europa League
10
31
10
31
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Pháp
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Europa League
30
40
30
40
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
01
15
01
15
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Pháp
21
41
21
41
T
T
2.5/3
1
T
T
Europa League
11
31
11
31
T
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Pháp
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
Europa League
00
22
00
22
B
H
2.5
1
T
X
VĐQG Pháp
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
12
22
12
22
B
B
2.5/3
1
T
T
Cúp Pháp
01
11
01
11
H
T
2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
Cúp Pháp
00
01
00
01
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Pháp
10
11
10
11
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Pháp
20
21
20
21
B
T
2.5/3
1
T
T
Europa League
00
10
00
10
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
14
24
14
24
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Pháp
20
40
20
40
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
02
03
02
03
B
B
2.5/3
1
T
T
Cúp Pháp
11
21
11
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
10
10
10
10
T
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Pháp
21
21
21
21
T
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Pháp
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
02
02
02
02
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Siêu cúp Pháp
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
40
40
40
40
B
B
3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
10
31
10
31
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Pháp
00
02
00
02
B
T
3/3.5
1.5
X
X
Cúp Pháp
10
30
10
30
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Pháp
20
30
20
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Pháp
11
22
11
22
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
02
15
02
15
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Pháp
00
00
00
00
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Pháp
11
24
11
24
B
2.5
T
VĐQG Pháp
11
12
11
12
B
2.5
T
VĐQG Pháp
21
21
21
21
T
2.5
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Pháp
22
26
22
26
T
B
3
1/1.5
T
T
Cúp Pháp
21
31
21
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
22
22
22
22
B
B
3
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Pháp
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
00
02
00
02
T
B
3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
00
20
00
20
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
21
31
21
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Pháp
20
31
20
31
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
01
12
01
12
H
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Pháp
20
22
20
22
B
T
3
1/1.5
T
T
Cúp Pháp
01
14
01
14
T
H
3/3.5
1.5
T
X
VĐQG Pháp
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Pháp
04
09
04
09
T
T
5/5.5
2/2.5
T
T
Siêu cúp Pháp
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Pháp
00
31
00
31
B
B
3.5
1.5
T
X
VĐQG Pháp
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
10
21
10
21
B
T
3/3.5
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Benoit Bastien |
| Điều khiển Marseille | 6T 11H 17B |
| Điều khiển Paris Saint Germain | 29T 6H 6B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.6 |
Paris Saint Germain

