Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Marseille
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 4 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 4 |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 4 |
| Gần đây | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | |
| Tất cả | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 4 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 4 |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 4 |
| 6 trận gần đây | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
Strasbourg
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 9 | |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 9 | |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 9 | |
| Gần đây | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | ||
| Tất cả | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 9 | 0% |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 9 | 0% |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 9 | 0% |
| 6 trận gần đây | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
11
12
11
12
B
H
2.5
1
T
T
Giao hữu
21
31
21
31
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
30
10
30
T
T
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
11
21
11
21
B
B
3.5
1.5
X
T
Giao hữu
02
03
02
03
B
B
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
01
03
01
03
B
B
4.5
2
X
X
VĐQG Pháp
20
31
20
31
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
00
01
00
01
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
00
30
00
30
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Pháp
00
11
00
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
10
31
10
31
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Pháp
00
21
00
21
B
H
3
1/1.5
H
X
VĐQG Pháp
10
12
10
12
B
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Pháp
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Cúp Pháp
11
22
11
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
01
32
01
32
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Pháp
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Pháp
10
22
10
22
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Pháp
10
22
10
22
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Pháp
00
12
00
12
T
H
3
1/1.5
H
X
VĐQG Pháp
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Pháp
00
22
00
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Pháp
02
22
02
22
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
10
40
10
40
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Pháp
00
02
00
02
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
00
11
00
11
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
Cúp Pháp
20
31
20
31
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Liên đoàn Pháp
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Pháp
21
32
21
32
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
11
33
11
33
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
32
43
32
43
B
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
10
11
10
11
T
B
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
10
20
10
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
20
20
20
20
Giao hữu
22
25
22
25
B
H
3
3
T
T
Giao hữu
22
32
22
32
Giao hữu
22
43
22
43
Giao hữu
01
02
01
02
B
2.5/3
X
Giao hữu
20
70
20
70
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Pháp
13
54
13
54
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
12
12
12
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
01
11
01
11
B
T
2.5
1
X
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
11
12
11
12
B
H
2.5
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
10
23
10
23
T
B
2.5
1
T
H
Cúp Pháp
00
02
00
02
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
01
03
01
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
2.5
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
2/2.5
1
X
T
VĐQG Pháp
30
31
30
31
T
T
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Ruddy Buquet |
| Điều khiển Marseille | 3T 3H 4B |
| Điều khiển Strasbourg | 2T 2H 6B |
| 10 trận gần đây | 33.33% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.3 |
3 trận sắp tới
VĐQG Pháp
9 Ngày
VĐQG Pháp
15 Ngày
VĐQG Pháp
22 Ngày
VĐQG Pháp
8 Ngày
VĐQG Pháp
15 Ngày
VĐQG Pháp
22 Ngày



