So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Cúp Latvia
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
B
3
1/1.5
H
T
Cúp Latvia
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
02
14
02
14
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
04
00
04
T
B
3
1/1.5
T
X
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
T
3
1/1.5
H
T
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
3
X
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
H
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
23
01
23
H
3.5
T
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
T
T
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
00
34
00
34
Giao hữu
30
40
30
40
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
51
20
51
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
VĐQG Latvia
20
31
20
31
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Latvia
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Latvia
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Latvia
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Latvia
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Latvia
02
13
02
13
H
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
10
20
10
20
T
H
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Latvia
11
11
11
11
H
B
2.5
1
X
T
VĐQG Latvia
00
02
00
02
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Latvia
22
33
22
33
H
H
2.5
1
T
T
VĐQG Latvia
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Latvia
30
70
30
70
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Latvia
00
11
00
11
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Latvia
10
11
10
11
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
00
01
00
01
T
2.5/3
X
VĐQG Latvia
03
03
03
03
B
3
H
VĐQG Latvia
01
11
01
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Latvia
00
01
00
01
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Latvia
11
11
11
11
H
H
2.5
1
X
T
VĐQG Latvia
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Latvia 1. Liga
6 Ngày
Latvia 1. Liga
13 Ngày
Latvia 1. Liga
20 Ngày
VĐQG Latvia
8 Ngày
VĐQG Latvia
15 Ngày
VĐQG Latvia
21 Ngày

