So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
UNAN Managua
[C-8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 4 | 4 | 10 | 21:34 | 16 | 8 | |
| Chủ | 9 | 3 | 1 | 5 | 12:16 | 10 | 7 | |
| Khách | 9 | 1 | 3 | 5 | 9:18 | 6 | 9 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 6:12 | 4 | ||
| Tất cả | 18 | 3 | 8 | 7 | 10:17 | 17 | 9 | 17% |
| Chủ | 9 | 2 | 3 | 4 | 6:7 | 9 | 9 | 22% |
| Khách | 9 | 1 | 5 | 3 | 4:10 | 8 | 9 | 11% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 4:5 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Nicaragua Liga de Ascenso
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
2.5/3
X
Nicaragua Liga de Ascenso
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Nicaragua Liga de Ascenso
HT
FT
HDP
T/X
22
34
22
34
H
B
3
1/1.5
T
T
Nicaragua Liga de Ascenso
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Nicaragua Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Nicaragua Liga de Ascenso
HT
FT
HDP
T/X
03
15
03
15
T
T
2.5/3
1
T
T
Nicaragua Liga de Ascenso
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
B
2.5
1
T
T
Nicaragua Liga de Ascenso
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Nicaragua Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
B
T
3.5/4
1.5
T
X
Nicaragua Segunda Division
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Nicaragua Segunda Division
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Nicaragua Cup
HT
FT
HDP
T/X
31
71
31
71
B
B
3.5
1.5
T
T
Nicaragua Segunda Division
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
Nicaragua Segunda Division
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Nicaragua Segunda Division
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
T
T
3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Nicaragua Cup
HT
FT
HDP
T/X
31
71
31
71
B
B
3.5
1.5
T
T
Nicaragua Segunda Division
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Nicaragua Liga Primera
HT
FT
HDP
T/X
00
13
00
13
Nicaragua Liga Primera
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
Nicaragua Liga Primera
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
Nicaragua Liga Primera
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Nicaragua Liga Primera
HT
FT
HDP
T/X
13
24
13
24
B
B
2/2.5
1
T
T
Nicaragua Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
T
2/2.5
1
T
X
Nicaragua Liga Primera
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Nicaragua Liga Primera
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
T
3
1/1.5
H
T
Nicaragua Liga Primera
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Nicaragua Liga Primera
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Nicaragua Liga Primera
HT
FT
HDP
T/X
40
41
40
41
B
B
2.5
1
T
T
Nicaragua Liga Primera
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
T
B
2.5
1
T
H
Nicaragua Liga Primera
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Nicaragua Liga Primera
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1
T
T
Nicaragua Liga Primera
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Nicaragua Liga Primera
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Nicaragua Liga Primera
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Nicaragua Liga Primera
HT
FT
HDP
T/X
12
63
12
63
B
T
3
1/1.5
T
T
Nicaragua Liga Primera
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
Nicaragua Liga Primera
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
Chưa có dữ liệu

