Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
MB Rouissat
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 3 | 1 | 0 | 2 | 2:3 | 3 | 12 |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:0 | 3 | 9 |
| Khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 0:3 | 0 | 16 |
| Gần đây | 3 | 1 | 0 | 2 | 2:3 | 3 | |
| Tất cả | 3 | 0 | 1 | 2 | 0:2 | 1 | 16 |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 14 |
| Khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 0:2 | 0 | 15 |
| 6 trận gần đây | 3 | 0 | 1 | 2 | 0:2 | 1 |
USM Alger
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 3 | 2 | 1 | 0 | 5:2 | 7 | 3 | |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:0 | 3 | 6 | |
| Khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 3:2 | 4 | 2 | |
| Gần đây | 3 | 2 | 1 | 0 | 5:2 | 7 | ||
| Tất cả | 3 | 1 | 2 | 0 | 2:1 | 5 | 3 | 33% |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | 3 | 100% |
| Khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 1:1 | 2 | 3 | 0% |
| 6 trận gần đây | 3 | 1 | 2 | 0 | 2:1 | 5 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Algerian
10
20
10
20
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Algerian
00
20
00
20
T
H
1.5/2
0.5/1
T
X
VĐQG Algerian
10
10
10
10
T
B
2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Algerian
00
10
00
10
VĐQG Algerian
00
10
00
10
VĐQG Algerian
20
21
20
21
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Algerian
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Algerian
10
11
10
11
T
2
H
VĐQG Algerian
01
21
01
21
H
T
2
1
T
H
VĐQG Algerian
00
11
00
11
B
H
1.5/2
0.5/1
T
X
VĐQG Algerian
20
32
20
32
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Algerian
20
31
20
31
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Algerian
10
11
10
11
B
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Algerian
11
21
11
21
B
T
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Algerian
10
10
10
10
T
T
1.5/2
0.5/1
X
T
VĐQG Algerian
01
12
01
12
B
B
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Algerian
10
20
10
20
B
B
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Algerian
10
10
10
10
T
T
1.5/2
0.5/1
X
T
VĐQG Algerian
20
20
20
20
T
T
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Algerian
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Algerian
00
10
00
10
VĐQG Algerian
10
20
10
20
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Cúp Algeria Ligue
HT
FT
HDP
T/X
30
80
30
80
B
3
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Algerian
11
23
11
23
T
H
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Algerian
10
20
10
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Algerian
00
00
00
00
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
VĐQG Algerian
02
22
02
22
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Algerian
01
22
01
22
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Algerian
11
11
11
11
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Algerian
00
10
00
10
VĐQG Algerian
21
21
21
21
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Algerian
11
42
11
42
T
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Algerian
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
CAF Confederation Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Algerian
11
11
11
11
CAF Confederation Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2
0.5/1
X
X
Cúp Algeria Ligue
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
T
2
0.5/1
T
T
Cúp Algeria Ligue
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
H
2
0.5/1
H
T
CAF Confederation Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
1.5/2
0.5/1
T
T
CAF Confederation Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Algerian
11
21
11
21
B
H
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Algerian
10
10
10
10
B
B
1.5/2
0.5/1
X
T
Chưa có dữ liệu



