Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
BXH giải cúp
| Đội bóng | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
4 | 2 | 2 | 0 | 7:5 | 8 |
| 2 |
|
4 | 1 | 2 | 1 | 6:5 | 5 |
| 3 |
|
4 | 1 | 1 | 2 | 3:3 | 4 |
| 4 |
|
4 | 1 | 1 | 2 | 3:6 | 4 |
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
CAF Champions League
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2/2.5
1
X
X
CAF Champions League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2
0.5/1
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
T
B
2
0.5/1
X
X
Cúp Algeria Ligue
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Algerian
00
00
00
00
B
B
1.5/2
0.5/1
X
X
VĐQG Algerian
00
10
00
10
T
B
1.5/2
0.5/1
X
X
VĐQG Algerian
00
11
00
11
T
H
1.5/2
0.5/1
T
X
VĐQG Algerian
00
20
00
20
T
B
1.5/2
0.5/1
T
X
VĐQG Algerian
00
10
00
10
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Algerian
10
10
10
10
B
B
1.5/2
0.5/1
X
T
Cúp Algeria Ligue
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Algerian
11
21
11
21
T
B
1.5/2
0.5/1
T
T
Cúp Algeria Ligue
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
T
2/2.5
1
X
H
CAF Champions League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
CAF Champions League
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Algerian
00
01
00
01
T
B
1.5/2
0.5/1
X
X
VĐQG Algerian
00
10
00
10
H
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Algerian
00
01
00
01
T
H
1.5/2
0.5/1
X
X
CAF Champions League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Algerian
10
21
10
21
B
T
2/2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
CAF Champions League
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2
0.5/1
T
T
CAF Champions League
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
T
1.5/2
0.5/1
T
T
CAF Champions League
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
CAF Champions League
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2/2.5
1
T
H
CAF Champions League
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
T
2
0.5/1
T
T
Rwanda Premier League
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
T
T
2/2.5
1
T
H
Rwanda Premier League
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
Rwanda Premier League
HT
FT
HDP
T/X
40
80
40
80
T
T
2.5
1
T
T
Rwanda Premier League
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Rwanda Premier League
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Rwanda Premier League
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
T
T
2
0.5/1
T
T
Rwanda Premier League
HT
FT
HDP
T/X
11
42
11
42
T
B
2/2.5
1
T
T
Rwanda Premier League
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
T
2
0.5/1
T
T
Rwanda Premier League
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
H
B
2
0.5/1
T
T
Rwanda Premier League
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Rwanda Premier League
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2/2.5
1
T
H
Rwanda Premier League
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
T
2
0.5/1
T
T
Rwanda Premier League
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Rwanda Premier League
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
H
2
0.5/1
H
X
CAF Champions League
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
H
T
1.5/2
0.5/1
T
T
CAF Champions League
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2
0.5/1
T
T
CAF Champions League
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
CAF Champions League
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
Chưa có dữ liệu

