Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Meizhou Hakka
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 3 | 4 | 8 | 20:27 | 13 | 12 |
| Chủ | 7 | 2 | 1 | 4 | 9:11 | 7 | 16 |
| Khách | 8 | 1 | 3 | 4 | 11:16 | 6 | 11 |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 10:14 | 4 | |
| Tất cả | 15 | 6 | 4 | 5 | 10:8 | 22 | 6 |
| Chủ | 7 | 2 | 2 | 3 | 4:5 | 8 | 12 |
| Khách | 8 | 4 | 2 | 2 | 6:3 | 14 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 6:2 | 13 |
Beijing Guoan
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 6 | 6 | 3 | 28:19 | 24 | 6 | |
| Chủ | 8 | 4 | 3 | 1 | 19:9 | 15 | 3 | |
| Khách | 7 | 2 | 3 | 2 | 9:10 | 9 | 9 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 15:10 | 10 | ||
| Tất cả | 15 | 5 | 5 | 5 | 10:11 | 20 | 9 | 33% |
| Chủ | 8 | 4 | 2 | 2 | 8:5 | 14 | 5 | 50% |
| Khách | 7 | 1 | 3 | 3 | 2:6 | 6 | 13 | 14% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 6:5 | 10 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Trung Quốc
10
31
10
31
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Trung Quốc
01
22
01
22
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Trung Quốc
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
Cúp FA Trung Quốc
00
11
00
11
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Trung Quốc
11
23
11
23
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Trung Quốc
01
21
01
21
B
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Trung Quốc
02
32
02
32
B
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Trung Quốc
10
11
10
11
B
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Trung Quốc
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Trung Quốc
00
20
00
20
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Trung Quốc
21
24
21
24
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Trung Quốc
01
21
01
21
T
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Trung Quốc
00
11
00
11
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Trung Quốc
11
12
11
12
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Trung Quốc
01
01
01
01
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Trung Quốc
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Trung Quốc
00
10
00
10
H
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
00
30
00
30
VĐQG Trung Quốc
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Cúp FA Trung Quốc
20
30
20
30
B
B
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Trung Quốc
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Trung Quốc
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Trung Quốc
12
22
12
22
T
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Trung Quốc
20
50
20
50
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Trung Quốc
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
Cúp FA Trung Quốc
01
01
01
01
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
20
22
20
22
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Trung Quốc
21
43
21
43
H
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
11
32
11
32
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Trung Quốc
32
62
32
62
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Trung Quốc
10
11
10
11
T
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Trung Quốc
10
10
10
10
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Trung Quốc
00
11
00
11
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Trung Quốc
00
01
00
01
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Trung Quốc
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Trung Quốc
20
31
20
31
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Trung Quốc
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Trung Quốc
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
00
00
00
00
VĐQG Trung Quốc
00
30
00
30
VĐQG Trung Quốc
00
03
00
03
VĐQG Trung Quốc
13
13
13
13
T
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu

