Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Meizhou Hakka
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 3 | 3 | 8 | 20:29 | 12 | 14 |
| Chủ | 7 | 3 | 0 | 4 | 13:16 | 9 | 13 |
| Khách | 7 | 0 | 3 | 4 | 7:13 | 3 | 14 |
| Gần đây | 6 | 0 | 1 | 5 | 3:14 | 1 | |
| Tất cả | 14 | 4 | 3 | 7 | 6:13 | 15 | 11 |
| Chủ | 7 | 2 | 2 | 3 | 4:7 | 8 | 10 |
| Khách | 7 | 2 | 1 | 4 | 2:6 | 7 | 12 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 1:5 | 5 |
Beijing Guoan
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 9 | 5 | 0 | 31:14 | 32 | 1 | |
| Chủ | 7 | 6 | 1 | 0 | 16:4 | 19 | 1 | |
| Khách | 7 | 3 | 4 | 0 | 15:10 | 13 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 11:4 | 16 | ||
| Tất cả | 14 | 10 | 3 | 1 | 18:5 | 33 | 1 | 71% |
| Chủ | 7 | 7 | 0 | 0 | 10:1 | 21 | 1 | 100% |
| Khách | 7 | 3 | 3 | 1 | 8:4 | 12 | 4 | 43% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 8:1 | 14 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Trung Quốc
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp FA Trung Quốc
11
21
11
21
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Trung Quốc
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
03
04
03
04
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
00
13
00
13
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
10
31
10
31
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
01
11
01
11
H
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Trung Quốc
00
30
00
30
T
H
2.5/3
1
T
X
VĐQG Trung Quốc
20
22
20
22
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
02
13
02
13
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
01
31
01
31
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Trung Quốc
20
21
20
21
T
B
3.5
1.5
X
T
VĐQG Trung Quốc
31
34
31
34
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Trung Quốc
01
22
01
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
11
21
11
21
B
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Trung Quốc
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
00
00
00
00
T
T
2.5/3
X
VĐQG Trung Quốc
10
20
10
20
H
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
01
13
01
13
B
B
3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Trung Quốc
01
13
01
13
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
02
32
02
32
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Trung Quốc
30
31
30
31
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Trung Quốc
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Trung Quốc
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Trung Quốc
12
22
12
22
T
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Cúp FA Trung Quốc
10
11
10
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
10
10
10
10
B
T
3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
20
21
20
21
B
T
3.5/4
1.5
X
T
Cúp FA Trung Quốc
02
05
02
05
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
20
31
20
31
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
02
02
02
02
T
T
3
1/1.5
X
T
VĐQG Trung Quốc
11
12
11
12
T
H
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Trung Quốc
10
10
10
10
H
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
21
61
21
61
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Trung Quốc
13
44
13
44
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
01
22
01
22
H
T
2.5
1
T
H
VĐQG Trung Quốc
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Trung Quốc
21
22
21
22
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
00
02
00
02
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
11
11
11
11
B
B
3
1/1.5
X
T
VĐQG Trung Quốc
02
13
02
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
20
60
20
60
T
T
3/3.5
T
VĐQG Trung Quốc
41
81
41
81
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu

