Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Meizhou Hakka
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 3 | 4 | 11 | 22:39 | 13 | 14 |
| Chủ | 9 | 3 | 0 | 6 | 14:22 | 9 | 14 |
| Khách | 9 | 0 | 4 | 5 | 8:17 | 4 | 13 |
| Gần đây | 6 | 0 | 1 | 5 | 2:13 | 1 | |
| Tất cả | 18 | 4 | 5 | 9 | 6:17 | 17 | 14 |
| Chủ | 9 | 2 | 2 | 5 | 4:11 | 8 | 15 |
| Khách | 9 | 2 | 3 | 4 | 2:6 | 9 | 12 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 0:5 | 3 |
Shanghai Port
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 11 | 5 | 2 | 41:23 | 38 | 2 | |
| Chủ | 10 | 5 | 3 | 2 | 19:12 | 18 | 6 | |
| Khách | 8 | 6 | 2 | 0 | 22:11 | 20 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 15:7 | 14 | ||
| Tất cả | 18 | 11 | 4 | 3 | 22:8 | 37 | 2 | 61% |
| Chủ | 10 | 5 | 4 | 1 | 10:4 | 19 | 4 | 50% |
| Khách | 8 | 6 | 0 | 2 | 12:4 | 18 | 1 | 75% |
| 6 trận gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 8:1 | 15 | 83% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Trung Quốc
00
30
00
30
B
T
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
00
11
00
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
02
12
02
12
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Trung Quốc
02
04
02
04
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp FA Trung Quốc
11
21
11
21
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Trung Quốc
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
03
04
03
04
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
00
13
00
13
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
10
31
10
31
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
01
11
01
11
H
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Trung Quốc
00
30
00
30
T
H
2.5/3
1
T
X
VĐQG Trung Quốc
20
22
20
22
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
02
13
02
13
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
01
31
01
31
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Trung Quốc
20
21
20
21
T
B
3.5
1.5
X
T
VĐQG Trung Quốc
31
34
31
34
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Trung Quốc
01
22
01
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
11
21
11
21
B
T
3
1/1.5
H
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Trung Quốc
20
21
20
21
T
B
3.5
1.5
X
T
VĐQG Trung Quốc
41
72
41
72
B
B
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
00
12
00
12
T
T
3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
00
11
00
11
T
T
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Trung Quốc
00
01
00
01
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Trung Quốc
30
70
30
70
B
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Trung Quốc
10
22
10
22
B
T
3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
01
13
01
13
T
T
3.5
1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
20
30
20
30
T
T
3
1/1.5
H
T
Cúp FA Trung Quốc
01
23
01
23
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
03
13
03
13
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
01
22
01
22
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Cúp FA Trung Quốc
11
26
11
26
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Trung Quốc
00
11
00
11
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
11
31
11
31
H
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
02
02
02
02
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Trung Quốc
11
12
11
12
B
H
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Trung Quốc
01
23
01
23
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
12
13
12
13
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
03
14
03
14
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
20
21
20
21
B
T
3.5
1.5
X
T
VĐQG Trung Quốc
31
33
31
33
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
AFC Champions League
HT
FT
HDP
T/X
31
41
31
41
B
B
2.5/3
1
T
T
AFC Champions League
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu

