Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Meizhou Hakka
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 4 | 4 | 13 | 26:45 | 16 | 14 |
| Chủ | 10 | 3 | 0 | 7 | 16:26 | 9 | 15 |
| Khách | 11 | 1 | 4 | 6 | 10:19 | 7 | 11 |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 6:12 | 4 | |
| Tất cả | 21 | 5 | 5 | 11 | 7:22 | 20 | 14 |
| Chủ | 10 | 2 | 2 | 6 | 4:15 | 8 | 15 |
| Khách | 11 | 3 | 3 | 5 | 3:7 | 12 | 10 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 1:7 | 5 |
Zhejiang FC
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 9 | 6 | 7 | 44:34 | 33 | 6 | |
| Chủ | 12 | 6 | 5 | 1 | 27:17 | 23 | 4 | |
| Khách | 10 | 3 | 1 | 6 | 17:17 | 10 | 7 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 15:9 | 13 | ||
| Tất cả | 22 | 10 | 5 | 7 | 19:11 | 35 | 4 | 45% |
| Chủ | 12 | 7 | 2 | 3 | 12:6 | 23 | 2 | 58% |
| Khách | 10 | 3 | 3 | 4 | 7:5 | 12 | 9 | 30% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 4:3 | 10 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Trung Quốc
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
01
12
01
12
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
04
24
04
24
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
00
30
00
30
B
T
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
00
11
00
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
02
12
02
12
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Trung Quốc
02
04
02
04
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp FA Trung Quốc
11
21
11
21
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Trung Quốc
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
03
04
03
04
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
00
13
00
13
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
10
31
10
31
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
01
11
01
11
H
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Trung Quốc
00
30
00
30
T
H
2.5/3
1
T
X
VĐQG Trung Quốc
20
22
20
22
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
02
13
02
13
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
01
31
01
31
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Trung Quốc
20
21
20
21
T
B
3.5
1.5
X
T
VĐQG Trung Quốc
31
34
31
34
B
T
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Trung Quốc
20
22
20
22
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
30
40
30
40
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
00
12
00
12
B
H
2.5
1
T
X
VĐQG Trung Quốc
10
11
10
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Trung Quốc
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Trung Quốc
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Hạng Nhất Trung Quốc
24
54
24
54
B
T
2
0.5/1
T
T
Hạng Nhất Trung Quốc
00
01
00
01
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng Nhất Trung Quốc
22
42
22
42
T
H
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Trung Quốc
11
11
11
11
T
T
2/2.5
1
X
T
Hạng Nhất Trung Quốc
10
22
10
22
H
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng Nhất Trung Quốc
00
12
00
12
B
H
2.5
1
T
X
Hạng Nhất Trung Quốc
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Trung Quốc
11
21
11
21
Hạng Nhất Trung Quốc
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
Hạng Nhất Trung Quốc
01
12
01
12
B
B
2/2.5
1
T
H
Hạng Nhất Trung Quốc
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Trung Quốc
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
21
34
21
34
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
01
24
01
24
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
01
32
01
32
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
01
31
01
31
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
00
03
00
03
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp FA Trung Quốc
01
32
01
32
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
01
22
01
22
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Cúp FA Trung Quốc
01
01
01
01
B
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
21
22
21
22
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
11
42
11
42
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
10
21
10
21
H
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
31
42
31
42
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
00
21
00
21
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
20
22
20
22
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
10
32
10
32
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Niu Minghui |
| Điều khiển Meizhou Hakka | 1T 1H 3B |
| Điều khiển Zhejiang FC | 1T 2H 0B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4 |

